8.3
Truyền hình
Diễn xuất
潘綱大
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 潘綱大.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.6
Truyền hình
聰明鎮
6.7
Phim điện ảnh
該死的阿修羅
5.5
Phim điện ảnh
蟲
3.0
Phim điện ảnh
河鰻
7.0
Phim điện ảnh
一杯熱奶茶的等待
Phim điện ảnh
台北過手無暝無日
Phim điện ảnh
白日夢
Phim điện ảnh
還有很多魚
Phim điện ảnh
一路狂奔
Phim điện ảnh
風中浮沉的花蕊
Phim điện ảnh
拉格朗日什麼辦法
Phim điện ảnh
人生清理員
Phim điện ảnh
獨攀者
Phim điện ảnh
月光捕手
Truyền hình
誰來演戲
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 隨便吶!我們趕快開始 Phim điện ảnh | |
| TBA | 天亮前的戀愛 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 一路狂奔 Phim điện ảnh | Chang Kai |
| 2026 | 聰明鎮 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 河鰻 Phim điện ảnh | Chang You-Liang |
| 2025 | 蟲 Phim điện ảnh | Kobe |
| 2023 | 還有很多魚 Phim điện ảnh | Da |
| 2023 | 白日夢 Phim điện ảnh | Gang |
| 2023 | Chính Trường Nổi Sóng Truyền hình | Yi-an Tsai (8 tập) |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 該死的阿修羅 Phim điện ảnh | Axing (Xu Axing) |
| 2021 | 一杯熱奶茶的等待 Phim điện ảnh | Chen Shao-Ping |
| 2021 | 台北過手無暝無日 Phim điện ảnh | A-Kai |
| 2021 | 獨攀者 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 人生清理員 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 月光捕手 Phim điện ảnh | Man Lead |
| 2020 | 風中浮沉的花蕊 Phim điện ảnh | 志雄 |
| 2019 | 拉格朗日什麼辦法 Phim điện ảnh | Da |