5.7
Truyền hình
Diễn xuất
陳立農
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Linong (traditional Chinese: 陳立農; simplified Chinese: 陈立农) is a Taiwanese singer and actor active in mainland China. He took part in the Chinese survival show Idol Producer and debuted as a member of Chinese boy group NINE PERCENT (百分九) as a vocalist. He released his first solo album Unbelonging (格格不入) on May 29, 2020.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
6.4
Phim điện ảnh
Xích Hồ Thư Đồng
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.7
Truyền hình
声生不息
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
6.1
Truyền hình
心动的信号
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
9.2
Truyền hình
时光音乐会
7.3
Truyền hình
中餐厅
2.5
Phim điện ảnh
Vô Quy Khách
5.5
Truyền hình
初入职场
6.5
Truyền hình
音乐缘计划
5.5
Truyền hình
天赐的声音
5.0
Phim điện ảnh
2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜
7.0
Truyền hình
高能少年团
4.0
Truyền hình
朋友请听好
6.0
Truyền hình
这样唱好美
6.0
Truyền hình
姐妹俱乐部
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 谎言之躯 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 活久久 Phim điện ảnh | 饰 乔一泽(Actor) |
| 2025 | Vô Quy Khách Phim điện ảnh | 燕云升/夜刹 |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 音乐缘计划 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 出发!趣野吧 Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (6 tập) |
| 2022 | 原子少年 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 田野里的歌声 Truyền hình | (10 tập) |
| 2021 | 河南卫视中秋奇妙游 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 姐妹俱乐部 Truyền hình | 卫朝 (1 tập) |
| 2021 | 初入职场 Truyền hình | (4 tập) |
| 2020 | Xích Hồ Thư Đồng Phim điện ảnh | Prince Jin |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 小巨人运动会 Truyền hình | (14 tập) |
| 2020 | 元气满满的哥哥 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2020 | 朋友请听好 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 这样唱好美 Truyền hình | (22 tập) |
| 2019 | 限定的记忆 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 完美的餐厅 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | Hi室友 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (11 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 高能少年团 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (5 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |