6.7
Truyền hình
Diễn xuất
Cheng Yu
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Cheng Yu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Truyền hình
9.2
Truyền hình
Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng
9.6
Truyền hình
北平无战事
8.8
Truyền hình
黑白诀
8.5
Truyền hình
老酒馆
8.0
Truyền hình
悬崖
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
8.0
Truyền hình
地火
6.0
Truyền hình
金水桥边
7.0
Truyền hình
在远方
8.0
Truyền hình
生命中的好日子
7.0
Truyền hình
梦想城
8.0
Truyền hình
冷案
5.0
Truyền hình
Thần Thám Kha Thần
8.0
Truyền hình
隐姓埋名
Phim điện ảnh
好汉不回头
Phim điện ảnh
最美逆行
Phim điện ảnh
能人于四
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng Truyền hình | Ma Jin (2 tập) |
| 2024 | 黑白诀 Truyền hình | Boss Yao (24 tập) |
| 2024 | 梦想城 Truyền hình | Chu Siyuan (39 tập) |
| 2022 | Theo Dòng Nước Ngầm Truyền hình | Zhao Xiaosheng, Ma Jin (40 tập) |
| 2020 | 最美逆行 Phim điện ảnh | 刘明星 |
| 2019 | 在远方 Truyền hình | (54 tập) |
| 2019 | 老酒馆 Truyền hình | (46 tập) |
| 2019 | Thần Thám Kha Thần Truyền hình | Hong Ye (44 tập) |
| 2019 | 冷案 Truyền hình | Lei Zhongyong (30 tập) |
| 2016 | 安居 Truyền hình | Yang Tian Wang (33 tập) |
| 2016 | 金水桥边 Truyền hình | Li Yushan (52 tập) |
| 2016 | 生命中的好日子 Truyền hình | 韩秉先 (40 tập) |
| 2015 | 孤雁 Truyền hình | Hu Yifu (45 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 马汉山 (53 tập) |
| 2014 | 警中警之警中兄弟 Truyền hình | 田局长 (25 tập) |
| 2014 | 绝爱 Truyền hình | [Lin's Father] (32 tập) |
| 2014 | 边城 Truyền hình | 骆怀印 (30 tập) |
| 2013 | 风雷动 Truyền hình | Leng Chunqiu (34 tập) |
| 2012 | 地火 Truyền hình | Duan Yucai (38 tập) |
| 2012 | 悬崖 Truyền hình | Gao Bin (40 tập) |
| 2010 | 兵团岁月 Truyền hình | (38 tập) |
| 2010 | 市委书记日记 Truyền hình | 韩望杰 (22 tập) |
| 2008 | 震撼世界的七日 Truyền hình | Liu Dalin (16 tập) |
| 2007 | 交通警察 Truyền hình | 张立伟 (28 tập) |
| 2006 | 以朋友的名义 Truyền hình | Father of Fang Shan (22 tập) |
| 2005 | 代号 021 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 谷穗黄了 Truyền hình | Jin Bingzhong (40 tập) |
| 2005 | 底牌 Truyền hình | 陆殊千 (22 tập) |
| 2005 | 警中警 Truyền hình | 田局长 (1 tập) |
| 2004 | 较量 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 有泪尽情流 Truyền hình | (21 tập) |
| 2003 | 荣誉 Truyền hình | 林敬东 (21 tập) |
| 2003 | 至高利益 Truyền hình | 计夫顺 (20 tập) |
| 2003 | 希望的田野 Truyền hình | 徐大地 (23 tập) |
| 2002 | 隐姓埋名 Truyền hình | 段金生 (20 tập) |
| 2001 | 明亮的心 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 能人于四 Phim điện ảnh | 于四 |
| 1996 | 好汉不回头 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 戏剧人生 Truyền hình | 王卓群 (19 tập) |
| 1991 | 赵尚志 Truyền hình | (12 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 市委书记日记 Truyền hình | Actor's Assistant (22 tập) |