Cheng Yu

Diễn xuất

Cheng Yu

Ngày sinh
(69 tuổi)
Nơi sinh
Shenyang,Liaoning Province,China
Danh sách thực hiện
41 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Cheng Yu.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 41

NămTiêu đềVai trò
2025 Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng Truyền hình Ma Jin (2 tập)
2024 黑白诀 Truyền hình Boss Yao (24 tập)
2024 梦想城 Truyền hình Chu Siyuan (39 tập)
2022 Theo Dòng Nước Ngầm Truyền hình Zhao Xiaosheng, Ma Jin (40 tập)
2020 最美逆行 Phim điện ảnh 刘明星
2019 在远方 Truyền hình (54 tập)
2019 老酒馆 Truyền hình (46 tập)
2019 Thần Thám Kha Thần Truyền hình Hong Ye (44 tập)
2019 冷案 Truyền hình Lei Zhongyong (30 tập)
2016 安居 Truyền hình Yang Tian Wang (33 tập)
2016 金水桥边 Truyền hình Li Yushan (52 tập)
2016 生命中的好日子 Truyền hình 韩秉先 (40 tập)
2015 孤雁 Truyền hình Hu Yifu (45 tập)
2014 北平无战事 Truyền hình 马汉山 (53 tập)
2014 警中警之警中兄弟 Truyền hình 田局长 (25 tập)
2014 绝爱 Truyền hình [Lin's Father] (32 tập)
2014 边城 Truyền hình 骆怀印 (30 tập)
2013 风雷动 Truyền hình Leng Chunqiu (34 tập)
2012 地火 Truyền hình Duan Yucai (38 tập)
2012 悬崖 Truyền hình Gao Bin (40 tập)
2010 兵团岁月 Truyền hình (38 tập)
2010 市委书记日记 Truyền hình 韩望杰 (22 tập)
2008 震撼世界的七日 Truyền hình Liu Dalin (16 tập)
2007 交通警察 Truyền hình 张立伟 (28 tập)
2006 以朋友的名义 Truyền hình Father of Fang Shan (22 tập)
2005 代号 021 Truyền hình (20 tập)
2005 谷穗黄了 Truyền hình Jin Bingzhong (40 tập)
2005 底牌 Truyền hình 陆殊千 (22 tập)
2005 警中警 Truyền hình 田局长 (1 tập)
2004 较量 Truyền hình (20 tập)
2004 有泪尽情流 Truyền hình (21 tập)
2003 荣誉 Truyền hình 林敬东 (21 tập)
2003 至高利益 Truyền hình 计夫顺 (20 tập)
2003 希望的田野 Truyền hình 徐大地 (23 tập)
2002 隐姓埋名 Truyền hình 段金生 (20 tập)
2001 明亮的心 Phim điện ảnh
1999 能人于四 Phim điện ảnh 于四
1996 好汉不回头 Phim điện ảnh
1992 戏剧人生 Truyền hình 王卓群 (19 tập)
1991 赵尚志 Truyền hình (12 tập)
1983 央视春晚相声小品 Truyền hình (1 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2010 市委书记日记 Truyền hình Actor's Assistant (22 tập)
Hỏi ask2cinemadb