8.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
リリー
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Wake, Okayama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho リリー.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
水曜日のダウンタウン
8.3
Truyền hình
BAZOOKA!!!
5.0
Truyền hình
ちまたのジョーシキちゃん
Truyền hình
見取り図じゃん
Truyền hình
スローでイージーなルーティーンで
Truyền hình
見取り図の間取り図ミステリー
Truyền hình
ジョンソン
Truyền hình
ろくでなしミトリズ
Truyền hình
ひとりメシ 〜ひとりだけどひとりじゃない〜
Truyền hình
見取り図の寄り道タクシー
Truyền hình
見取り図の間取り図ミステリー
Truyền hình
1泊家族
Truyền hình
笑渦WARAUZU
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | スローでイージーなルーティーンで Truyền hình | 月曜日MC (1 tập) |
| 2025 | 笑渦WARAUZU Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 見取り図の間取り図ミステリー Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | ザ・コメデュアル Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 見取り図の寄り道タクシー Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | ジョンソン Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | ひとりメシ 〜ひとりだけどひとりじゃない〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 見取り図じゃん Truyền hình | (11 tập) |
| 2021 | ちまたのジョーシキちゃん Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 見取り図の間取り図ミステリー Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Josee, Khi Nàng Thơ Yêu Phim điện ảnh | Train Station Attendant (voice) |
| 2020 | 1泊家族 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | ろくでなしミトリズ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 水曜日のダウンタウン Truyền hình | Presenter (2 tập) |
| 2011 | BAZOOKA!!! Truyền hình | (1 tập) |