8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李博
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Jilin, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李博.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân
7.7
Truyền hình
士兵突击
7.6
Truyền hình
Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi
9.2
Truyền hình
Thiều Hoa Nhược Cẩm
7.9
Truyền hình
Tự Cẩm
7.0
Truyền hình
Gửi Tôi Của Năm 1999
4.0
Phim điện ảnh
Tuyết Trung Huyết Đao Hành
7.0
Truyền hình
激情燃烧的岁月
5.0
Phim điện ảnh
铁血女枪手
3.0
Phim điện ảnh
制恶
7.0
Truyền hình
远古的传说
Phim điện ảnh
红旗渠之恋
Phim điện ảnh
热血敢死队
Phim điện ảnh
Song Hùng Xuất Kích
Phim điện ảnh
黑拳之龙虎兄弟
Truyền hình
大牧歌
Truyền hình
最美不过初相见
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Song Hùng Xuất Kích Phim điện ảnh | Ge Deng |
| 2026 | 热血敢死队 Phim điện ảnh | 渡边一郎 |
| 2025 | 制恶 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tuyết Trung Huyết Đao Hành Phim điện ảnh | |
| 2025 | Thiều Hoa Nhược Cẩm Truyền hình | Shu Xiang (1 tập) |
| 2025 | 最美不过初相见 Truyền hình | Pei Xiaodi (36 tập) |
| 2025 | Tự Cẩm Truyền hình | Yang Nianzhi (1 tập) |
| 2025 | Gửi Tôi Của Năm 1999 Truyền hình | Mr. Zhu (2 tập) |
| 2024 | 铁血女枪手 Phim điện ảnh | Bo Li |
| 2023 | 红旗渠之恋 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi Truyền hình | Shuai Duncheng (9 tập) |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Zhang Yixiang |
| 2021 | 百炼成钢 Truyền hình | Chen Yi (1 tập) |
| 2021 | 梦境俏佳人 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 小镇警事 Truyền hình | Wu Di / 吴迪 (38 tập) |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Performer |
| 2018 | 大牧歌 Truyền hình | (34 tập) |
| 2017 | 黑拳之龙虎兄弟 Phim điện ảnh | 阿拓 |
| 2016 | 长征大会师 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 楚汉争雄 Truyền hình | Chen Ping (50 tập) |
| 2011 | 十一级台阶 Truyền hình | 王元亮 (26 tập) |
| 2010 | 远古的传说 Truyền hình | 赵玄朗 (44 tập) |
| 2006 | 士兵突击 Truyền hình | 甘小宁 (30 tập) |
| 2006 | 凭什么爱你 Truyền hình | (23 tập) |
| 2001 | 激情燃烧的岁月 Truyền hình | (22 tập) |