6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王宏伟
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Hongwei is a Chinese actor. Wang is perhaps best known for his work with director Jia Zhangke. The two men were classmates at the Beijing Film Academy when they began their professional relationship, with Wang starring in Jia's breakthrough short film Xiao Shan Going Home in 1995.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Chạm Vào Tội Ác
7.2
Phim điện ảnh
三峡好人
7.2
Phim điện ảnh
小武
7.1
Phim điện ảnh
站台
7.0
Phim điện ảnh
世界
6.8
Phim điện ảnh
巴尔扎克与小裁缝
7.0
Phim điện ảnh
十年
6.6
Phim điện ảnh
任逍遥
6.3
Phim điện ảnh
Hoàng Kim Đại Kiếp Án
6.3
Phim điện ảnh
长江图
6.7
Phim điện ảnh
Dục Hỏa Chi Lộ
6.9
Phim điện ảnh
老石
6.7
Phim điện ảnh
白塔之光
6.0
Phim điện ảnh
河上的爱情
5.2
Phim điện ảnh
草木人间
6.6
Phim điện ảnh
艺术学院1994
5.9
Phim điện ảnh
小山回家
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 保守之地 Phim điện ảnh | |
| TBA | 两个时区 Phim điện ảnh | |
| TBA | 在她身后 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 如父如母 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 没问题 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 鱼刺 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 入學許可 Phim điện ảnh | Agent Lang |
| 2025 | 坪石先生 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 艺术学院1994 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2024 | Dục Hỏa Chi Lộ Phim điện ảnh | Lao Jin |
| 2024 | 草木人间 Phim điện ảnh | Mr. Wang |
| 2023 | 菠萝,凤梨 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 白塔之光 Phim điện ảnh | Li Jun |
| 2023 | Silent Ghosts Phim điện ảnh | |
| 2021 | 万物有灵 Phim điện ảnh | Xiu Laoban |
| 2021 | 及格人生 Phim điện ảnh | 华成之 |
| 2020 | 当我们决定放弃的夜晚 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Ám Sát: Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | |
| 2018 | 王宏伟:漫谈中国独立电影 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Jia Zhangke, Um Homem de Fenyang Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | 长江图 Phim điện ảnh | Hong Wei |
| 2016 | 老石 Phim điện ảnh | Captain |
| 2015 | 十年 Phim điện ảnh | Cheung Kwan-Cheung (segment "Extras") |
| 2013 | Chạm Vào Tội Ác Phim điện ảnh | Sauna Guest |
| 2012 | 稍安勿躁 Phim điện ảnh | 斌哥 |
| 2011 | 英雄黄骅 Phim điện ảnh | Xiao Lizi |
| 2008 | 河上的爱情 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 大雾 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 暴力工厂 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 夺宝记 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 三峡好人 Phim điện ảnh | Wang Dongming |
| 2004 | 世界 Phim điện ảnh | Sanlai |
| 2002 | 任逍遥 Phim điện ảnh | Xiao Wu |
| 2002 | 巴尔扎克与小裁缝 Phim điện ảnh | Four Eyes |
| 2001 | 站台 Phim điện ảnh | Cui Minliang |
| 1997 | 小武 Phim điện ảnh | Xiao Wu |
| 1995 | 小山回家 Phim điện ảnh | Xiao Shan |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 坪石先生 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Hani Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Địa Cầu Lưu Lạc Phim điện ảnh | Script Consultant |
| 2012 | Hoàng Kim Đại Kiếp Án Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | 小武 Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1994 | 有一天,在北京 Phim điện ảnh | Producer |