7.7
Truyền hình
Diễn xuất
甘国卫
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 甘国卫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Lộc Đỉnh ký
8.0
Phim điện ảnh
心動
8.0
Truyền hình
天師執位
7.5
Truyền hình
笑傲江湖
7.5
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
7.0
Truyền hình
Bích Huyết Kiếm
8.0
Truyền hình
大唐名捕
10.0
Truyền hình
上海灘龍虎鬥
Truyền hình
林沖
Truyền hình
發現灣
Truyền hình
Thần Đao
Truyền hình
賊公阿牛
Truyền hình
英雄無淚
Truyền hình
Nhất Kiếm Trấn Thần Châu
Truyền hình
女黑俠木蘭花
Truyền hình
迷離世界
Truyền hình
開心女鬼
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 大唐名捕 Truyền hình | Song xuan (20 tập) |
| 1987 | Thư Kiếm Ân Thù Lục Truyền hình | 陳正德 (28 tập) |
| 1986 | 心動 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 真命天子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 林沖 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 賊公阿牛 Truyền hình | (20 tập) |
| 1986 | 欢乐今宵之金像奖歌曲颁奖典礼 Truyền hình | (3 tập) |
| 1986 | 圣剑天骄 Truyền hình | (3 tập) |
| 1985 | 開心女鬼 Truyền hình | (25 tập) |
| 1985 | Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | Giang Hồ Lãng Tử Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | Lộc Đỉnh ký Truyền hình | 德格勒 (40 tập) |
| 1984 | 笑傲江湖 Truyền hình | (30 tập) |
| 1984 | 天師執位 Truyền hình | 金玉棠 (20 tập) |
| 1983 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | 趙志敬 (50 tập) |
| 1982 | 星塵 Truyền hình | (25 tập) |
| 1982 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 游坦之 (50 tập) |
| 1981 | 女黑俠木蘭花 Truyền hình | (18 tập) |
| 1981 | 紅顏 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 迷離世界 Truyền hình | (6 tập) |
| 1981 | 烽火飛花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 刺青 Truyền hình | Ying you lou (10 tập) |
| 1980 | 上海灘龍虎鬥 Truyền hình | (40 tập) |
| 1980 | 新C.I.D. Truyền hình | (15 tập) |
| 1980 | 發現灣 Truyền hình | (15 tập) |
| 1979 | 英雄無淚 Truyền hình | (5 tập) |
| 1979 | 絕代雙驕 Truyền hình | (17 tập) |
| 1979 | Thần Đao Truyền hình | (9 tập) |
| 1979 | 刀神 (數碼修復版) Truyền hình | 柳若松 (9 tập) |
| 1978 | Nhất Kiếm Trấn Thần Châu Truyền hình | (25 tập) |