6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李奎
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Nong'an County,, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李奎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
向往的生活
5.6
Phim điện ảnh
野马分鬃
5.5
Phim điện ảnh
高手高手高高手
3.5
Phim điện ảnh
鼠胆威龙
4.0
Phim điện ảnh
蛇灾:蛇岛惊魂
10.0
Phim điện ảnh
Đông Ca Xông Pha Đông Bắc
5.0
Phim điện ảnh
我的野蛮女掌门
10.0
Phim điện ảnh
营救汪星人
7.0
Truyền hình
少爷和我
Phim điện ảnh
保安日记
Phim điện ảnh
这都不是事儿之“大师”驾到
Phim điện ảnh
让我过过瘾
Phim điện ảnh
消失的女友
Phim điện ảnh
东北小哥进城记
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 鼠胆威龙 Phim điện ảnh | 晨阳 |
| 2024 | Khủng Bố Trên Không Phim điện ảnh | Li Kui |
| 2024 | Đông Ca Xông Pha Đông Bắc Phim điện ảnh | Kui Li |
| 2024 | 少爷和我 Truyền hình | Liu Zi (1 tập) |
| 2022 | 蛇灾:蛇岛惊魂 Phim điện ảnh | Hua Zi |
| 2021 | 野马分鬃 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 保安日记 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 我的野蛮女掌门 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 让我过过瘾 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 消失的女友 Phim điện ảnh | Chen Gu |
| 2019 | 东北小哥进城记 Phim điện ảnh | Wei Xian Zhi |
| 2019 | 高手高手高高手 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 营救汪星人 Phim điện ảnh | 大猪 |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 这都不是事儿之“大师”驾到 Phim điện ảnh |