8.8
Truyền hình
Diễn xuất
Lan Bo
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Suzhou, Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Lan Bo is a Chinese actor. He graduated from Beijing Film Academy
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.8
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Phất Ngọc Yên
8.0
Truyền hình
Tiếc Nuối Của Hướng Bắc
6.0
Truyền hình
Nam Cung Dao
9.0
Truyền hình
掌上珠
9.0
Truyền hình
红鸾引
8.5
Truyền hình
Lưỡi Đao Son Phấn
5.0
Phim điện ảnh
四平青年之街溜子
10.0
Phim điện ảnh
营救汪星人
10.0
Truyền hình
Thâu Tâm Họa Sư
7.0
Truyền hình
害相思
7.0
Truyền hình
下一个就是你
7.0
Truyền hình
强扭的乖乖甜不甜
5.0
Truyền hình
惊鸿掠野
8.0
Truyền hình
折金枝
7.0
Truyền hình
京宠99次
7.0
Truyền hình
少帅霸妻,强扭的瓜不甜也得甜
9.0
Truyền hình
罗衣相逢九重春
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 穿越时空甩掉你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 何日舟停 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 深夜妄念 Truyền hình | 宁焱 (1 tập) |
| 2026 | 仵作皇妃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 陛下有疾 Truyền hình | 萧启(李铁牛) (2 tập) |
| 2026 | 致最初的我们 Truyền hình | Meng Jingu (24 tập) |
| 2026 | 盛世谋 Truyền hình | 凤玄度 (2 tập) |
| 2026 | Lưỡi Đao Son Phấn Truyền hình | Wei Hengzhi (68 tập) |
| 2025 | 红鸾引 Truyền hình | Huo Xiao (2 tập) |
| 2025 | 少帅霸妻,强扭的瓜不甜也得甜 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 前夫君登基为帝,她被逼和离 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 十分野 Truyền hình | Song Xingye (2 tập) |
| 2025 | 京宠99次 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 惊鸿掠野 Truyền hình | Sheng Zhaoye (2 tập) |
| 2025 | 轻吻蝴蝶骨 Truyền hình | 段司域 (1 tập) |
| 2025 | 折金枝 Truyền hình | Xie Yan Yu (73 tập) |
| 2025 | 罗衣相逢九重春 Truyền hình | Pei Yan (80 tập) |
| 2025 | 藏星 Truyền hình | Xie Guan Lan (86 tập) |
| 2025 | 人面桃花笑春风 Truyền hình | (67 tập) |
| 2025 | 强扭的乖乖甜不甜 Truyền hình | Crown Prince (2 tập) |
| 2025 | 碎玉谋 Truyền hình | 谢羡予 (1 tập) |
| 2025 | 云鬓楚腰 Truyền hình | Pei Zhou Wu (60 tập) |
| 2025 | 掌上珠 Truyền hình | Yuwen Xiao (84 tập) |
| 2025 | 下一个就是你 Truyền hình | Lin Yu (18 tập) |
| 2025 | Nam Cung Dao Truyền hình | Su Wuyang (24 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺荧光之夜 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 难以抉择 Truyền hình | Jin Mo (20 tập) |
| 2024 | 浓情 Truyền hình | Gu Xiao Nan (2 tập) |
| 2024 | Tiếc Nuối Của Hướng Bắc Truyền hình | Li Munan (20 tập) |
| 2024 | 害相思 Truyền hình | 演员 (2 tập) |
| 2024 | Phất Ngọc Yên Truyền hình | Lu Ke (24 tập) |
| 2021 | 四平青年之街溜子 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Thâu Tâm Họa Sư Truyền hình | Li Hongyu (29 tập) |
| 2020 | Đại Đường Nữ Pháp Y Truyền hình | Sang Chen (36 tập) |
| 2019 | 蓝百万2 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 营救汪星人 Phim điện ảnh | 蓝博 |
| 2017 | 超次元偶像 Truyền hình | Self (10 tập) |