7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mitchell Butel
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Mitchell Patrick Butel (born 10 February 1970) is an Australian actor, singer, writer and director. He is best known for his work in theatre, including musical and opera productions. He has been the Artistic Director of the State Theatre Company of South Australia since March 2019.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
2:22
7.0
Truyền hình
Nightmares & Dreamscapes: From the Stories of Stephen King
6.4
Phim điện ảnh
Gettin' Square
5.7
Phim điện ảnh
The Bank
7.1
Phim điện ảnh
Virtual Nightmare
6.8
Phim điện ảnh
A Sunburnt Christmas
6.7
Truyền hình
Austin
6.2
Truyền hình
All Saints
4.3
Phim điện ảnh
Strange Fits of Passion
5.0
Truyền hình
Hiding
7.5
Phim điện ảnh
Twisted
7.0
Truyền hình
Bordertown
8.0
Truyền hình
Twisted Tales
10.0
Truyền hình
Grass Roots
Phim điện ảnh
The Mikado
Phim điện ảnh
Meow Meow's Little Match Girl
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Austin Truyền hình | Russell (1 tập) |
| 2020 | A Sunburnt Christmas Phim điện ảnh | Constable Greg Madigan |
| 2017 | 2:22 Phim điện ảnh | Howard Pace |
| 2015 | Hiding Truyền hình | Isaac Ulrich (6 tập) |
| 2012 | Meow Meow's Little Match Girl Phim điện ảnh | Stalker |
| 2011 | The Mikado Phim điện ảnh | Ko-Ko |
| 2006 | Nightmares & Dreamscapes: From the Stories of Stephen King Truyền hình | Emcee (1 tập) |
| 2003 | Gettin' Square Phim điện ảnh | Con Katsakis |
| 2001 | The Bank Phim điện ảnh | Stephen |
| 2000 | Grass Roots Truyền hình | Max Werring (1 tập) |
| 2000 | Virtual Nightmare Phim điện ảnh | Miller |
| 2000 | Strange Fits of Passion Phim điện ảnh | Jimmy |
| 1998 | Thành Phố Bóng Đêm Phim điện ảnh | Officer Husselbeck |
| 1998 | All Saints Truyền hình | Christopher Jones (1 tập) |
| 1997 | Twisted Phim điện ảnh | Waiter (segment 'Third Party') |
| 1996 | Twisted Tales Truyền hình | Waiter (1 tập) |
| 1995 | Bordertown Truyền hình | Nino Della Vergine (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Meow Meow's Little Match Girl Phim điện ảnh | Writer |