7.8
Truyền hình
Diễn xuất
罗辑
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 罗辑.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
Anh Đợi Em Ở Nơi Tận Cùng Của Thời Gian
7.7
Truyền hình
立功·东北旧事
5.2
Phim điện ảnh
森中有林
7.0
Phim điện ảnh
日常幻想指南
6.5
Phim điện ảnh
不要忘记我爱你
6.0
Phim điện ảnh
别叫我酒神2
6.0
Phim điện ảnh
幸运贩卖机
8.0
Truyền hình
东北有个周东北
Phim điện ảnh
守望青春
Phim điện ảnh
凡人英雄
Phim điện ảnh
以青春之名
Phim điện ảnh
恋曲尘封
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 东北有个周东北 Truyền hình | Er Hu (24 tập) |
| 2026 | 森中有林 Phim điện ảnh | Gang Zi |
| 2023 | 立功·东北旧事 Truyền hình | 高英勇 (12 tập) |
| 2022 | 恋曲尘封 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 以青春之名 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 幸运贩卖机 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 不要忘记我爱你 Phim điện ảnh | Buddy |
| 2021 | 凡人英雄 Phim điện ảnh | restaurant owner |
| 2021 | 别叫我酒神2 Phim điện ảnh | Long Ge |
| 2021 | 日常幻想指南 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 守望青春 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Bí Mật Vĩ Đại Truyền hình | Xu San / 徐三 (8 tập) |
| 2020 | Anh Đợi Em Ở Nơi Tận Cùng Của Thời Gian Phim điện ảnh | Da Huang |