8.3
Truyền hình
Kịch bản
谷口純一郎
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 谷口純一郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
6.8
Truyền hình
ACMA:GAME
4.2
Phim điện ảnh
少女たちの羅針盤
5.5
Phim điện ảnh
劇場版ACMA:GAME 最後の鍵
7.0
Truyền hình
ファイナルライフ-明日、君が消えても-
6.5
Truyền hình
犯罪症候群
Phim điện ảnh
Người cộng sự
Phim điện ảnh
広域警察 10
Phim điện ảnh
STEP OUT にーにーのニライカナイ
Truyền hình
刑事のまなざし
Truyền hình
しろときいろ ~ハワイと私のパンケーキ物語~
Truyền hình
探偵少女アリサの事件簿
Danh sách đoàn làm phim 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | STEP OUT にーにーのニライカナイ Phim điện ảnh | Writer |
| 2024 | 劇場版ACMA:GAME 最後の鍵 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2024 | ACMA:GAME Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 2021 | 広域警察 10 Phim điện ảnh | Writer |
| 2018 | しろときいろ ~ハワイと私のパンケーキ物語~ Truyền hình | Writer (25 tập) |
| 2017 | ファイナルライフ-明日、君が消えても- Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 2017 | 犯罪症候群 Truyền hình | Screenplay (12 tập) |
| 2017 | 探偵少女アリサの事件簿 Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 2014 | 球形の荒野 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | 刑事のまなざし Truyền hình | Screenplay (11 tập) |
| 2013 | Người cộng sự Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | 半沢直樹 Truyền hình | Screenplay (4 tập) |
| 2011 | 少女たちの羅針盤 Phim điện ảnh | Screenplay |