7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
淩志雄
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 淩志雄.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Phán Quyết Sai Lầm
6.8
Phim điện ảnh
Sát Thủ Chuyên Nghiệp
6.3
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
6.0
Phim điện ảnh
Vợ Tôi Là Gangster 3
6.3
Phim điện ảnh
Sư Huynh Trúng Tà
6.8
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Đồ Long 2
6.4
Phim điện ảnh
地獄無門
6.6
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 3
7.0
Phim điện ảnh
魔劍俠情
6.9
Phim điện ảnh
Hồng Quyền Đại Sư
6.6
Phim điện ảnh
三闖少林
6.9
Phim điện ảnh
少林傳人
5.9
Phim điện ảnh
Quyền Thần
6.5
Phim điện ảnh
安娜瑪德蓮娜
6.4
Phim điện ảnh
猎魔者
6.6
Phim điện ảnh
Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông
5.8
Phim điện ảnh
Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Phán Quyết Sai Lầm Phim điện ảnh | Prisoner with Sung |
| 2006 | Vợ Tôi Là Gangster 3 Phim điện ảnh | Thug |
| 2006 | Xã Hội Đen 2 Phim điện ảnh | Kun's Thug (uncredited) |
| 2001 | Quyền Thần Phim điện ảnh | Street Rascal |
| 2001 | Sát Thủ Chuyên Nghiệp Phim điện ảnh | Bodyguard |
| 2000 | 藍煙火 Phim điện ảnh | Kuen's Thug |
| 1998 | 安娜瑪德蓮娜 Phim điện ảnh | |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 清虚 (3 tập) |
| 1993 | Nữ Thợ Săn Thành Phố Phim điện ảnh | Thug |
| 1993 | Thiết Hầu Tử Phim điện ảnh | Constable |
| 1993 | Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công Phim điện ảnh | Landlord's Representive |
| 1992 | 偷神家族 Phim điện ảnh | Nightclub Thug |
| 1991 | 衝擊天子門生 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 賊聖 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Nhật Nguyệt Thần Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 卫斯理之霸王卸甲 Phim điện ảnh | Rascal at night club |
| 1990 | Đặc Cảnh Đồ Long 2 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Sư Huynh Trúng Tà Phim điện ảnh | Tang's Thug |
| 1990 | Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông Phim điện ảnh | Jung's Man |
| 1989 | 再起風雲 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 烏龍賊替身 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 3 Phim điện ảnh | Security Guard |
| 1986 | Huynh Đệ Phim điện ảnh | |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Zheng Hong's Man |
| 1983 | 日劫 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 打擂台 Phim điện ảnh | Nazi |
| 1983 | 三闖少林 Phim điện ảnh | Bad Monk |
| 1983 | Yêu Hồn Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1982 | 猎魔者 Phim điện ảnh | Yindan's Guerrilla |
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1982 | 少林傳人 Phim điện ảnh | Palace Guard / Lohan Monk |
| 1981 | 陸小鳳之決戰前後 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Phim điện ảnh | |
| 1981 | 魔劍俠情 Phim điện ảnh | Money Clan Member |
| 1980 | 無翼蝙蝠 Phim điện ảnh | |
| 1980 | Tiger Over Wall Phim điện ảnh | |
| 1980 | 地獄無門 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Zhou Bai's Thug |
| 1980 | Tiểu Sư Phụ Phim điện ảnh | Prison Convoy Guard (uncredited) |
| 1979 | 七煞 Phim điện ảnh | Martyr |
| 1977 | 天螺大破五行陣 Phim điện ảnh | One of Uncle Chow's thugs |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công Phim điện ảnh | Stunts |