8.6
Truyền hình
Sản xuất
Максим Рыбаков
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Moscow, RSFSR, USSR
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Максим Рыбаков.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Фишер
6.1
Truyền hình
Happy End
5.8
Truyền hình
Кухня. Война за отель
5.9
Truyền hình
Псих
7.0
Truyền hình
Ваша честь
6.5
Truyền hình
The Тёлки
7.1
Truyền hình
Библиотекарь
8.1
Truyền hình
Комбинация
8.3
Truyền hình
Регби
4.9
Phim điện ảnh
Дракулов
5.1
Truyền hình
Балет
8.2
Truyền hình
Надвое
6.7
Phim điện ảnh
Папины дочки. Новогодние
7.8
Truyền hình
Сказки Пушкина. Для взрослых
4.5
Phim điện ảnh
Рашн Юг
3.8
Phim điện ảnh
Папины дочки. Мама вернулась
6.5
Truyền hình
Сториз
Danh sách đoàn làm phim 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Я знаю, кто тебя убил Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Не в своей тарелке Truyền hình | Producer (17 tập) |
| 2025 | Кулинарный техникум Truyền hình | Producer (17 tập) |
| 2025 | Папины дочки. Мама вернулась Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Кузнецовы ТВ Truyền hình | Producer (16 tập) |
| 2025 | Митрич Truyền hình | Producer, Creator (16 tập) |
| 2025 | Качели Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Доктор Вера Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 2025 | В темноте Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2025 | Три плюс три Truyền hình | Producer (16 tập) |
| 2025 | Между нами химия Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2025 | Знакомство родителей Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Молодёжка. Новая смена Truyền hình | Producer (32 tập) |
| 2024 | Подростки в космосе Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2024 | Костя-Вера Truyền hình | Producer (17 tập) |
| 2024 | Комбинация Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2024 | Подростки: Первая любовь Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Слово пацана. Кровь на асфальте. Фильм о фильме Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Суперниндзя. Дети Truyền hình | Producer (19 tập) |
| 2024 | Как Деревянко Ломоносова играл Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2023 | Папины дочки. Новогодние Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | The Boy's Word :Blood on the Asphalt Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2023 | Крецул Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Библиотекарь Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2023 | Балет Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2023 | Закрытый уровень Truyền hình | Producer (4 tập) |
| 2023 | Актрисы Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2023 | Битва каверов Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 2023 | Фишер Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2022 | Надвое Truyền hình | Producer (9 tập) |
| 2022 | Домашнее поле Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2022 | Модный синдикат Truyền hình | Producer (17 tập) |
| 2022 | The Тёлки Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2022 | Семейка Truyền hình | Producer (17 tập) |
| 2021 | Ваша честь Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2021 | Сказки Пушкина. Для взрослых Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2021 | Дракулов Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Джетлаг Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Регби Truyền hình | Producer (16 tập) |
| 2021 | Happy End Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2021 | Колледж Truyền hình | Producer (9 tập) |
| 2021 | Рашн Юг Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | По колено Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 2020 | Псих Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2020 | Сториз Truyền hình | Head of Production (33 tập) |
| 2019 | Кухня. Война за отель Truyền hình | Producer (21 tập) |