8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Lô Tinh Vũ
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Tai‘an,Shandong Province,China
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lô Tinh Vũ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Cẩm Nguyệt Như Ca
7.7
Truyền hình
Ninh An Như Mộng
7.2
Truyền hình
Phó Sơn Hải
9.0
Truyền hình
Nhất Tiếu Tùy Ca
8.3
Truyền hình
Liên Minh Quân Sư
7.9
Truyền hình
Thủy Long Ngâm
7.7
Truyền hình
Như Ý Phương Phi
7.1
Truyền hình
Đường Cung Kỳ Án: Thanh Vụ Phong Minh
8.8
Truyền hình
Nghìn Lẻ Một Đêm
7.7
Truyền hình
灵魂摆渡
8.6
Truyền hình
Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến
7.4
Truyền hình
Tiểu Lý Phi Đao
8.3
Truyền hình
少年王
7.8
Truyền hình
Long Châu Truyền Kỳ
6.2
Truyền hình
Niềm Hãnh Diện Nhà Đường
7.8
Truyền hình
Chưởng Tâm
8.3
Truyền hình
Giai Ngẫu Thiên Thành
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 天下长安 Truyền hình | Du Yan (2 tập) |
| 2026 | Thịnh Đường Kỳ Án Truyền hình | Su Yu'an (26 tập) |
| 2026 | Giai Ngẫu Thiên Thành Truyền hình | (3 tập) |
| 2026 | Đường Cung Kỳ Án: Thanh Vụ Phong Minh Truyền hình | Cui Minzhong (1 tập) |
| 2025 | Thủy Long Ngâm Truyền hình | Jiang Qingyu (5 tập) |
| 2025 | Nhất Tiếu Tùy Ca Truyền hình | Murong Zhong (1 tập) |
| 2025 | Phó Sơn Hải Truyền hình | Deng Qingfeng (1 tập) |
| 2025 | Cẩm Nguyệt Như Ca Truyền hình | Chu Linfeng (1 tập) |
| 2025 | Thiên Thu Lệnh Truyền hình | Murong Changfeng (1 tập) |
| 2025 | Sao Địch Nổi Sắc Đẹp Tuyệt Trần Truyền hình | Minister Chen (1 tập) |
| 2025 | Chưởng Tâm Truyền hình | Yu Qian (1 tập) |
| 2024 | Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến Truyền hình | Father Tang (1 tập) |
| 2023 | Ninh An Như Mộng Truyền hình | Jiang Boyu (3 tập) |
| 2023 | 大明奇将之荆楚剑义 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Lu Sian / 陆思安 (4 tập) |
| 2020 | Như Ý Phương Phi Truyền hình | Zhang Yaocheng (2 tập) |
| 2020 | 蓝军出击 Truyền hình | 司徒凡 (43 tập) |
| 2020 | 降龙大师:魔龙咒 Phim điện ảnh | Elder Chang Ji |
| 2019 | Nhiệt Huyết Thiếu Niên Truyền hình | Lin Zhongyan (58 tập) |
| 2018 | Nghìn Lẻ Một Đêm Truyền hình | Li Boqing (49 tập) |
| 2017 | Liên Minh Quân Sư Truyền hình | Lu Xun (42 tập) |
| 2017 | Long Châu Truyền Kỳ Truyền hình | Suo'er Tu (90 tập) |
| 2017 | Niềm Hãnh Diện Nhà Đường Truyền hình | (60 tập) |
| 2016 | 明星志愿 Truyền hình | (6 tập) |
| 2016 | 九纹龙史进之扬威华洲 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 生死黎平 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 수호지:천하대인 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 灵魂摆渡 Truyền hình | Mr. Shu (20 tập) |
| 2013 | 风云之十里洋场 Truyền hình | Wang Huanzhang (1 tập) |
| 2012 | 石将军石勇 Phim điện ảnh | Hong Laotou |
| 2011 | 高甲第一丑 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 天地民心 Truyền hình | (54 tập) |
| 2010 | 包三姑外传 Truyền hình | 辽王朱植 (34 tập) |
| 2009 | 亂世艷陽天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 刺水 Phim điện ảnh | Mei Wu |
| 2009 | 深瞳 Truyền hình | 孙铎 (24 tập) |
| 2009 | 家在洹上 Truyền hình | 出演 (25 tập) |
| 2009 | 锁清秋 Truyền hình | (35 tập) |
| 2008 | 刻不容缓 Truyền hình | 卢晓阳 (28 tập) |
| 2008 | Predestined Love of Golden Bean Phim điện ảnh | |
| 2007 | 浪击天涯 Truyền hình | 高明 (20 tập) |
| 2007 | 爱是一颗幸福的子弹 Truyền hình | 关山 (25 tập) |
| 2006 | 神鬼八阵图 Truyền hình | 安禄山 (40 tập) |
| 2004 | 御前四宝 Truyền hình | Xie Fang (44 tập) |
| 2003 | 少年王 Truyền hình | 桑秋雨 (40 tập) |
| 2002 | 火帅 Truyền hình | (28 tập) |
| 2002 | Phi Đao Vấn Tình Truyền hình | Yang Guhong (32 tập) |
| 2002 | 壮志雄心 Truyền hình | 周鹏 (20 tập) |
| 2002 | 名捕震关东 Truyền hình | 追命 (35 tập) |
| 2000 | Võ Sĩ Cờ Tướng Truyền hình | 冷华 (20 tập) |
| 1999 | Tiểu Lý Phi Đao Truyền hình | 杨孤鸿 (32 tập) |