8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Meng Yu
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Meng Yu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
6.0
Truyền hình
闲人马大姐
8.0
Truyền hình
武则天
7.0
Phim điện ảnh
“下次开船”港游记
7.0
Phim điện ảnh
碧血宝刀
10.0
Phim điện ảnh
西游记续集
9.0
Truyền hình
超人马大姐
7.0
Truyền hình
马大姐新传
Phim điện ảnh
警门虎子
Phim điện ảnh
少男少女们
Phim điện ảnh
最後一個冬日
Truyền hình
反诈骗行动组
Truyền hình
一手托两家
Truyền hình
家和万事兴之双喜临门
Truyền hình
巴哥正传
Truyền hình
涨停板跌停板
Truyền hình
中国餐馆
Truyền hình
旅行社的故事
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 涨停板跌停板 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 大宅院的女人 Truyền hình | (39 tập) |
| 2008 | 超人马大姐 Truyền hình | 王艾嘉 (40 tập) |
| 2008 | 马大姐新传 Truyền hình | 王艾嘉 (100 tập) |
| 2004 | 旅行社的故事 Truyền hình | 赵红 (60 tập) |
| 2004 | 巴哥正传 Truyền hình | (80 tập) |
| 2004 | 家和万事兴之双喜临门 Truyền hình | (3 tập) |
| 2003 | 售楼处的故事 Truyền hình | (36 tập) |
| 2003 | 反诈骗行动组 Truyền hình | (9 tập) |
| 2002 | 党员马大姐 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 再说人虫 Truyền hình | (18 tập) |
| 2000 | 闲人马大姐 Truyền hình | 王艾嘉 (267 tập) |
| 2000 | 一手托两家 Truyền hình | (21 tập) |
| 2000 | 西游记续集 Phim điện ảnh | 白面狐狸 |
| 1999 | 中国餐馆 Truyền hình | (40 tập) |
| 1999 | 心理诊所 Truyền hình | 任佳 (20 tập) |
| 1995 | 武则天 Truyền hình | 灵儿 (30 tập) |
| 1991 | 碧血宝刀 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 警门虎子 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 少男少女们 Phim điện ảnh | 何淑娴 |
| 1986 | Tây Du Ký Truyền hình | 狐狸精 (2 tập) |
| 1986 | 最後一個冬日 Phim điện ảnh | |
| 1984 | “下次开船”港游记 Phim điện ảnh | Bu Wawa |