8.4
Truyền hình
Diễn xuất
He Lin
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho He Lin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
6.0
Truyền hình
天地传奇
5.0
Truyền hình
激战江南
9.0
Truyền hình
一年又一年
Phim điện ảnh
女王
Phim điện ảnh
为奴隶的母亲
Phim điện ảnh
奇迹三雄之扑克牌游戏
Truyền hình
娘心计
Truyền hình
可怜天下男人心
Truyền hình
欲望
Truyền hình
秦始皇
Truyền hình
莲花太子
Truyền hình
Hổ Sơn Hành
Truyền hình
谷穗黄了
Truyền hình
表演系的故事
Truyền hình
暗战双凤楼
Truyền hình
不能没有娘
Truyền hình
钱王
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 奇迹三雄之扑克牌游戏 Phim điện ảnh | 范娟 |
| 2013 | 血刃 Truyền hình | 钟韶彩 (27 tập) |
| 2012 | 不能没有娘 Truyền hình | Hai Niang (2 tập) |
| 2012 | 娘心计 Truyền hình | (38 tập) |
| 2011 | 激战江南 Truyền hình | Guan Zhuqing (32 tập) |
| 2011 | 女王 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 天地传奇 Truyền hình | 女娲 (23 tập) |
| 2009 | Hổ Sơn Hành Truyền hình | 李梦影 (35 tập) |
| 2007 | 秦始皇 Truyền hình | (34 tập) |
| 2007 | 暗战双凤楼 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 谷穗黄了 Truyền hình | Yang Yunyun (40 tập) |
| 2003 | 为奴隶的母亲 Phim điện ảnh | |
| 2003 | Bình Tung Hiệp Ảnh Truyền hình | 石翠凤 (35 tập) |
| 2002 | 钱王 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 张学良 Truyền hình | 赵一荻 (22 tập) |
| 2002 | 可怜天下男人心 Truyền hình | (26 tập) |
| 2001 | 白色陷阱 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 莲花太子 Truyền hình | 赵小曼 (22 tập) |
| 2000 | 大明宫词 Truyền hình | 魏国夫人贺兰氏 (40 tập) |
| 2000 | 欲望 Truyền hình | 郝佳 (10 tập) |
| 1999 | 一年又一年 Truyền hình | 陈小欧 / XiaoOu Chen (21 tập) |
| 1998 | 表演系的故事 Truyền hình | (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 欲望 Truyền hình | Creator |