6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李大强
- Nơi sinh
- Jilin, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Li Daqiang is an actor and director of the Shenyang Military District Political Department Cultural Troupe. He is a member of the China TV Drama Directors Working Committee.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
Thiên Hành Kiện
6.0
Phim điện ảnh
Cơn Bão Đen
8.8
Truyền hình
闯关东
6.0
Truyền hình
Không Kịp Nói Lời Yêu Em
7.5
Truyền hình
青岛往事
3.0
Phim điện ảnh
长白山猎人传说
7.0
Truyền hình
老农民
8.0
Truyền hình
Lưu Công Kỳ Án
Truyền hình
胡雪岩
6.0
Truyền hình
Quan Huyện 9 Tuổi
Phim điện ảnh
东北传说之猎狐
Phim điện ảnh
东北老丈人
Phim điện ảnh
True and False Humor Master
Phim điện ảnh
鬼楼
Phim điện ảnh
石头村变形记
Phim điện ảnh
生死时刻
Phim điện ảnh
黑花杀手
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 战火狙杀 Phim điện ảnh | Shiro Matsui |
| 2024 | Cơn Bão Đen Phim điện ảnh | Gu Shande |
| 2024 | Thiên Hành Kiện Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 长白山猎人传说 Phim điện ảnh | Liu Dapao |
| 2021 | 东北传说之猎狐 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Câu Chuyện Cảnh Sát Đông Bắc Phim điện ảnh | Tao Qingchun |
| 2021 | 铁道风云 Truyền hình | Jin Dafa (34 tập) |
| 2021 | Lưu Công Kỳ Án Truyền hình | So Lungto (45 tập) |
| 2021 | 东北老丈人 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 石头村变形记 Phim điện ảnh | Zhao Guangcai |
| 2020 | 生死时刻 Phim điện ảnh | Gui Fu |
| 2017 | 王初一与刘十五 Truyền hình | Liu Shiwu (45 tập) |
| 2015 | 青岛往事 Truyền hình | Mr. Jia (40 tập) |
| 2014 | 老农民 Truyền hình | Lu Weimin (60 tập) |
| 2011 | 中国地 Truyền hình | Du Er Nao Dai (40 tập) |
| 2011 | 女人当官 Truyền hình | Wang Hu (32 tập) |
| 2010 | Không Kịp Nói Lời Yêu Em Truyền hình | Chang Degui (36 tập) |
| 2009 | 北方有佳人 Truyền hình | (34 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 姚厅长, 姚厅长 / 乔先生 (4 tập) |
| 2006 | 红墨坊 Truyền hình | Wu Zhipeng (32 tập) |
| 2004 | 厨子当官 Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | 鸡祥如意 Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | Quan Huyện 9 Tuổi Truyền hình | 李光 (35 tập) |
| 2000 | 十品官吴山羊 Truyền hình | Wu Shanyang (23 tập) |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Ding Richang (23 tập) |
| 1994 | True and False Humor Master Phim điện ảnh | |
| 1993 | 黑花杀手 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 太阳泪 Truyền hình | (66 tập) |
| 1990 | 鬼楼 Phim điện ảnh | Guo Zhikui |