8.3
Phim điện ảnh
Sản xuất
Gary Goetzman
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 99 tác phẩm
Tiểu sử
Gary Michael Goetzman (born November 6, 1952) is an American film and television producer, actor, and co-founder of the production company Playtone with actor Tom Hanks.
Description above from the Wikipedia article Gary Goetzman, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Giai Điệu Hạnh Phúc
6.7
Phim điện ảnh
Chuyến Tàu Bắc Cực
7.7
Phim điện ảnh
Philadelphia
5.6
Phim điện ảnh
Evan Toàn Năng
5.5
Phim điện ảnh
Vòng Xoay Ảo
8.6
Truyền hình
Chiến Hữu
7.2
Phim điện ảnh
Ranh Giới Chết
7.7
Phim điện ảnh
Otto: Bác Hàng Xóm Khó Ở
7.1
Phim điện ảnh
Mamma Mia! Yêu Lần Nữa
7.4
Phim điện ảnh
Chiến Hạm Thủ Lĩnh - Greyhound
6.9
Phim điện ảnh
Licorice Pizza
7.8
Truyền hình
Mặt Trận Thái Bình Dương
6.5
Phim điện ảnh
Đám Cưới Tại Hy Lạp
6.5
Phim điện ảnh
Lạc Vào Chốn Hoang Dã
6.9
Phim điện ảnh
Chuyến Đi Định Mệnh
6.4
Phim điện ảnh
Thành Phố Dưới Lòng Đất
6.5
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến của Charlie Wilson
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | Making That Thing You Do Phim điện ảnh | Self |
| 1993 | Philadelphia Phim điện ảnh | Guido Paonessa |
| 1993 | Family Prayers Phim điện ảnh | Irate Driver |
| 1991 | Sự Im Lặng Của Bầy Cừu Phim điện ảnh | Guido Paonessa (uncredited) |
| 1990 | Miami Blues Phim điện ảnh | Hotel Desk Clerk |
| 1988 | Married to the Mob Phim điện ảnh | The Guy at the Piano |
| 1988 | And God Created Woman Phim điện ảnh | Al Lawrence |
| 1986 | Modern Girls Phim điện ảnh | Undercover Cop |
| 1986 | Something Wild Phim điện ảnh | Guido Paonessa |
| 1984 | Swing Shift Phim điện ảnh | 'Swing Shift' Bandleader |
| 1981 | Bustin' Loose Phim điện ảnh | Store Manager |
| 1981 | The Incredible Shrinking Woman Phim điện ảnh | Newscaster |
| 1980 | Melvin and Howard Phim điện ảnh | Melvin's Cousin Fred |
| 1979 | Hot Rod Phim điện ảnh | Security Guard |
| 1979 | Last Embrace Phim điện ảnh | Tour Guide |
| 1977 | Citizens Band Phim điện ảnh | RV Salesman |
| 1974 | Caged Heat Phim điện ảnh | Sparky |
| 1968 | Yours, Mine and Ours Phim điện ảnh | Greg Beardsley |
| 1967 | Divorce American Style Phim điện ảnh | Jonathan |
Danh sách đoàn làm phim 87
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Untitled Cher Biopic Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Chuyến Tàu Bắc Cực 2 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Beautiful Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | The Ocean at the End of the Lane Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | In the Garden of Beasts Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Greyhound 2 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Lincoln in the Bardo Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | An Unfinished Love Story: A Personal History of the 1960s Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Theo of Golden Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Untitled Berlin Noir Series Truyền hình | Executive Producer |
| 2027 | The Comebacker Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Band of Brothers: Legacy Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | Decades in Sports Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2026 | Thử Nghiệm Hoa Kỳ Truyền hình | Executive Producer (5 tập) |
| 2025 | Billy Joel: And So It Goes Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 2025 | Carrie Underwood: Reflection Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Hung Up on a Dream: The Zombies Documentary Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Phi Đội Máy Bay Cảm Tử 100 - The Bloody Hundredth Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Bá Chủ Bầu Trời - Masters of the Air Truyền hình | Executive Producer (9 tập) |
| 2023 | Đám Cưới Tại Hy Lạp 3 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | The 2010s Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2022 | Otto: Bác Hàng Xóm Khó Ở Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | 'Tis the Season: The Holidays on Screen Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Tis the Season: The Holidays on Screen Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| 2022 | Mama's Boy Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Licorice Pizza Phim điện ảnh | Thanks |
| 2020 | Chuyến Đi Định Mệnh Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Chiến Hạm Thủ Lĩnh - Greyhound Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | The Movies Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2018 | Mamma Mia! Yêu Lần Nữa Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | The 2000s Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2018 | 1968: The Year That Changed America Truyền hình | Executive Producer (4 tập) |
| 2018 | Notes from the Field Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | The Nineties Truyền hình | Executive Producer, Creator (7 tập) |
| 2017 | Vòng Xoay Ảo Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Justin Timberlake + The Tennessee Kids Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | A Hologram for the King Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | The Eighties Truyền hình | Producer (7 tập) |
| 2015 | Ithaca Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Mẹ Tôi Là Rocker Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | The Seventies Truyền hình | Producer, Director, Creator (8 tập) |
| 2014 | Olive Kitteridge Truyền hình | Executive Producer (4 tập) |
| 2014 | Rock and Roll Hall of Fame Induction Ceremony Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | The Sixties Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2013 | Parkland Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Game Change Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | Làm Lại Cuộc Đời Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Mặt Trận Thái Bình Dương Truyền hình | Executive Producer (10 tập) |
| 2009 | The 25th Anniversary Rock and Roll Hall of Fame Concerts Phim điện ảnh | Executive Co-Producer |
| 2009 | Lạc Vào Chốn Hoang Dã Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | My Life in Ruins Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Thành Phố Dưới Lòng Đất Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Giai Điệu Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | John Adams Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2008 | The Great Buck Howard Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Cuộc Chiến của Charlie Wilson Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Evan Toàn Năng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Starter for 10 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Lạc Vào Thế Giới Kiến Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Big Love Truyền hình | Executive Producer (53 tập) |