7.8
Truyền hình
Diễn xuất
夏子
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 夏子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.7
Truyền hình
dele
8.1
Truyền hình
東京女子図鑑
7.6
Truyền hình
DẪU BIẾT DÁNG HÌNH TÌNH YÊU
7.6
Truyền hình
Người Dẫn Tin
7.5
Truyền hình
私の家政夫ナギサさん
8.3
Truyền hình
量産型リコ
7.0
Truyền hình
時をかけるな、恋人たち
6.0
Truyền hình
親愛なる僕へ殺意をこめて
7.0
Truyền hình
ホメられたい僕の妄想ごはん
7.3
Truyền hình
競争の番人
7.0
Phim điện ảnh
MY (K)NIGHT マイ・ナイト
7.5
Phim điện ảnh
女囚霊
7.0
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 '20秋の特別編
5.5
Phim điện ảnh
ザ・ゲスイドウズ
7.8
Truyền hình
トレース~科捜研の男~
7.5
Truyền hình
366日
7.0
Phim điện ảnh
ヤマト探偵日記
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 会社員 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | こころ Phim điện ảnh | Her |
| 2025 | こころ Truyền hình | 彼女 (1 tập) |
| 2025 | Người Dẫn Tin Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | ザ・ゲスイドウズ Phim điện ảnh | Hanako |
| 2024 | DẪU BIẾT DÁNG HÌNH TÌNH YÊU Truyền hình | Manami Yoshino (8 tập) |
| 2024 | 岡本万太 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 366日 Truyền hình | Miyabe Sae (11 tập) |
| 2023 | MY (K)NIGHT マイ・ナイト Phim điện ảnh | |
| 2023 | 時をかけるな、恋人たち Truyền hình | Lilily (11 tập) |
| 2023 | 女囚霊 Phim điện ảnh | |
| 2023 | アビス Phim điện ảnh | Hikaru |
| 2022 | ブルーロンド Phim điện ảnh | |
| 2022 | あちらにいる鬼 Phim điện ảnh | |
| 2022 | アイゾウ 警視庁・心理分析捜査班 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 親愛なる僕へ殺意をこめて Truyền hình | Oto Urashima (9 tập) |
| 2022 | 競争の番人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 量産型リコ Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | ヤマト探偵日記 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 湯あがりスケッチ Truyền hình | Kaoruko (1 tập) |
| 2022 | ミステリと言う勿れ Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Good News, Phim điện ảnh | |
| 2021 | ドクターエッグス~研修医・蟻原涼平~ Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | ホメられたい僕の妄想ごはん Truyền hình | Tamaki Fujisawa (12 tập) |
| 2021 | THE LIMIT Truyền hình | 木元綾子 (1 tập) |
| 2021 | 機械仕掛けの君 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 世にも奇妙な物語 '20秋の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 私の部下のハルトくん Truyền hình | Yoshikawa Karin (1 tập) |
| 2020 | 私の家政夫ナギサさん Truyền hình | Karin Yoshikawa (9 tập) |
| 2019 | 盤上のアルファ 〜約束の将棋〜 Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | トレース~科捜研の男~ Truyền hình | Hitomi Minamoto (11 tập) |
| 2018 | dele Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 二軒目どうする?~ツマミのハナシ~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 東京女子図鑑 Truyền hình | Mako (2 tập) |
| 2016 | 世にも奇妙な物語 '16秋の特別編 Phim điện ảnh | Mayuko Osako |
| 2007 | 天使がくれたもの Phim điện ảnh |