5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ali Daniels
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- USA
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ali Daniels.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
Lady Dynamite
6.3
Phim điện ảnh
Beneath the Surface
5.7
Phim điện ảnh
Christmas Break-In
5.9
Phim điện ảnh
The Dawn
4.7
Phim điện ảnh
The Harbinger
6.3
Phim điện ảnh
American Beast
4.9
Phim điện ảnh
Frogman
7.6
Phim điện ảnh
Area of Conflict
8.8
Phim điện ảnh
Expendable Assets
8.0
Phim điện ảnh
Road to Damascus
6.0
Phim điện ảnh
Summertime Dropouts
2.5
Phim điện ảnh
Edge of Insanity
10.0
Phim điện ảnh
Christmas Slasher
Phim điện ảnh
One Minnesota
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Frogman Phim điện ảnh | Egg Girl / Frogman |
| 2023 | Edge of Insanity Phim điện ảnh | Mackenzie |
| 2022 | Summertime Dropouts Phim điện ảnh | |
| 2022 | The Harbinger Phim điện ảnh | Actress |
| 2022 | Dark Cloud Phim điện ảnh | Actress |
| 2021 | Road to Damascus Phim điện ảnh | Rebecca |
| 2020 | One Minnesota Phim điện ảnh | Old Girler |
| 2019 | Sepia Network Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2019 | The Dawn Phim điện ảnh | Nun |
| 2018 | Christmas Break-In Phim điện ảnh | Actress |
| 2017 | Area of Conflict Phim điện ảnh | Lilya |
| 2016 | Expendable Assets Phim điện ảnh | |
| 2016 | Lady Dynamite Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | American Beast Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Christmas Slasher Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2022 | The Harbinger Phim điện ảnh | Production Assistant |
| 2022 | Beneath the Surface Phim điện ảnh | Thanks |
| 2020 | One Minnesota Phim điện ảnh | Producer, Executive Producer |
| 2019 | Sepia Network Truyền hình | Executive Producer, Story Developer, Creator (1 tập) |
| 2019 | The Dawn Phim điện ảnh | Associate Producer |