4.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ching-Ching Yiu
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ching-Ching Yiu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.7
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
灰網
9.3
Truyền hình
Song Hùng Kỳ Hiệp
9.0
Phim điện ảnh
贴身情人
7.5
Truyền hình
Hiệp Khách Hành
8.0
Truyền hình
極度空靈
6.0
Phim điện ảnh
Mafia Thượng Hải
8.0
Truyền hình
大唐名捕
8.0
Truyền hình
季節
8.0
Truyền hình
又是冤家又聚頭
Phim điện ảnh
纏緣
Truyền hình
命運快車
Truyền hình
無冕急先鋒
Truyền hình
午夜太陽
Truyền hình
Vô Ảnh Kim Đao
Truyền hình
俠客行 (數碼修復版)
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | 贴身情人 Phim điện ảnh | Judy/Ching |
| 1993 | 那個少女不多情之脫的疑惑 Phim điện ảnh | Ivy |
| 1992 | 極度空靈 Truyền hình | MAGGIE, WINNIE (1 tập) |
| 1992 | Vô Ảnh Kim Đao Truyền hình | (30 tập) |
| 1991 | 灰網 Truyền hình | (25 tập) |
| 1991 | 命運快車 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 纏緣 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 大唐名捕 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 又是冤家又聚頭 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 午夜太陽 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | Hiệp Khách Hành Truyền hình | 倪冬儿 (20 tập) |
| 1989 | 俠客行 (數碼修復版) Truyền hình | 倪冬儿 (20 tập) |
| 1989 | 無冕急先鋒 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | Mafia Thượng Hải Phim điện ảnh | 彤 |
| 1988 | Song Hùng Kỳ Hiệp Truyền hình | 盈盈 (蘇櫻侍女) (20 tập) |
| 1987 | 季節 Truyền hình | (216 tập) |