7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林志謙
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林志謙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
Về Trường
5.9
Phim điện ảnh
共犯
7.3
Truyền hình
零日攻擊
8.1
Truyền hình
天橋上的魔術師
7.3
Phim điện ảnh
Cỏ Chanh Ngày Hè
5.8
Phim điện ảnh
速命道
8.0
Phim điện ảnh
溟溟
6.0
Phim điện ảnh
朵朵嫣紅
Phim điện ảnh
她說
Phim điện ảnh
解離
Phim điện ảnh
惡之畫
Phim điện ảnh
符仔仙・破命
Phim điện ảnh
Mù Quáng
Phim điện ảnh
曉之春
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 符仔仙・破命 Phim điện ảnh | |
| TBA | 長路未央 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Mù Quáng Phim điện ảnh | Young Shu-yi's Boyfriend |
| 2025 | 零日攻擊 Truyền hình | Yu (1 tập) |
| 2024 | Cỏ Chanh Ngày Hè Phim điện ảnh | Ribs |
| 2024 | 她說 Phim điện ảnh | Boy |
| 2023 | 溟溟 Phim điện ảnh | A Kai |
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | Chu Kan |
| 2022 | 鬼媽媽 Phim điện ảnh | Kai |
| 2021 | Khi đàn ông yêu Phim điện ảnh | Mango |
| 2021 | 天橋上的魔術師 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Về Trường Truyền hình | Wei Chung-ting (young) (4 tập) |
| 2020 | 惡之畫 Phim điện ảnh | Chou Yi-feng |
| 2017 | 朵朵嫣紅 Phim điện ảnh | Elder brother |
| 2015 | 解離 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 共犯 Phim điện ảnh | Classmate |
| 2014 | 曉之春 Phim điện ảnh | Senior |