7.8
Truyền hình
Diễn xuất
王真琳
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王真琳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
屍憶
7.2
Truyền hình
Phân khu Chính Cảng
7.9
Truyền hình
HIStory3:那一天
8.1
Truyền hình
都市懼集
4.7
Truyền hình
Ngàn Lời Chúc Ngủ Ngon
7.2
Truyền hình
今夜一起為愛鼓掌
6.4
Phim điện ảnh
你的情歌
9.2
Truyền hình
四樓的天堂
8.2
Truyền hình
死了一個娛樂女記者之後
6.5
Phim điện ảnh
金魚缸小姐
7.0
Phim điện ảnh
孤味
6.0
Truyền hình
2049
Phim điện ảnh
綠蝴蝶
Phim điện ảnh
春水奇譚
Phim điện ảnh
惡之畫
Phim điện ảnh
看著我
Truyền hình
人生只租不賣
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 人生只租不賣 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | 死了一個娛樂女記者之後 Truyền hình | Hsu Ruo-xi (6 tập) |
| 2024 | 金魚缸小姐 Phim điện ảnh | Chia Chia |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | 喵喵, Meow (4 tập) |
| 2024 | Phân khu Chính Cảng Truyền hình | Amusement Arcade Waitress (1 tập) |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | Female Tenant (1 tập) |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Jia-Yi Jheng (4 tập) |
| 2022 | 春水奇譚 Phim điện ảnh | Chu-Chu |
| 2021 | 2049 Truyền hình | Chen-Si (4 tập) |
| 2021 | 四樓的天堂 Truyền hình | (11 tập) |
| 2020 | 惡之畫 Phim điện ảnh | Fang Wan-hong |
| 2020 | 你的情歌 Phim điện ảnh | The other woman |
| 2019 | HIStory3:那一天 Truyền hình | Li Si Yu (20 tập) |
| 2019 | 看著我 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 綠蝴蝶 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Ngàn Lời Chúc Ngủ Ngon Truyền hình | Liu Hsiu-Chen (youth) (2 tập) |
| 2018 | 孤味 Phim điện ảnh | Chen |
| 2015 | 屍憶 Phim điện ảnh | Wang Chia-Hui |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |