7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Từ Khắc
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Saigon, Vietnam
- Danh sách thực hiện
- 141 tác phẩm
Tiểu sử
Tsui Hark (Chinese: 徐克, Vietnamese: Từ Khắc, born 15 February 1950), born Tsui Man-Kong, is a New Wave film director in Hong Kong and an influential film producer. He is viewed as a major figure in the Golden Age of Hong Kong cinema (typically early 1980s to mid 1990s).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Double Team
7.4
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc
7.1
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng
6.6
Phim điện ảnh
Mỹ Nhân Ngư
6.9
Phim điện ảnh
Song Long Hội
6.6
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma
5.4
Phim điện ảnh
Knock Off
7.3
Phim điện ảnh
Thiện Nữ U Hồn
7.4
Phim điện ảnh
Thiết Hầu Tử
7.1
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc 2
6.3
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Rồng Biển Trỗi Dậy
6.2
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp
7.2
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường
6.2
Phim điện ảnh
Long Môn Phi Giáp
6.5
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá
6.6
Phim điện ảnh
Trí Thủ Uy Hổ Sơn
6.3
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Tứ Đại Thiên Vương
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 亲爱的观众 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 个十百千万 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 大俠胡金銓 第二部曲─斷腸人在天涯 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 大俠胡金銓 第一部曲─先知曾經來過 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 大侠胡金铨 Truyền hình | self (2 tập) |
| 2022 | Sergio Leone - L'italiano che inventò l'America Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Self (segment "Conversation in Depth") |
| 2021 | 龍虎武師 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 好好拍電影 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | In the Mood for Melville Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | Tây Du Ký: Mối tình ngoại truyện 2 - Phục Yêu Thiên Phim điện ảnh | Theater Employee (uncredited) |
| 2016 | Vệ sĩ siêu cấp Phim điện ảnh | Old Man |
| 2016 | Yi Ge Cheng Ren Dian Ying Gong Zuo Zhe De Zi Bai Phim điện ảnh | Director Tsui Hark |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ Phim điện ảnh | Old Man C |
| 2016 | Mỹ Nhân Ngư Phim điện ảnh | Uncle Rich |
| 2012 | Dì Đào Phim điện ảnh | Director Tsui |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư Phim điện ảnh | Warlord |
| 2011 | The Story of Film: An Odyssey Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | 女人不坏 Phim điện ảnh | Taxi Driver (uncredited) |
| 2006 | Action et Vérité: Souvenirs de The Blade Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Crossings: John Woo Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | The Master: Chang Cheh Documentary Phim điện ảnh | |
| 2003 | Hong Kong Stories Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | Grit & Polish: Heroines from Hong Kong Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | Hong Kong Superstars Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | 男生女相:華語電影之性別 Phim điện ảnh | Self |
| 1997 | 小倩 Phim điện ảnh | Solid Gold (voice) |
| 1995 | Kim Ngọc Mãn Đường Phim điện ảnh | |
| 1993 | Film ohne Fesseln - Das neue Hongkong Kino Phim điện ảnh | Self |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Card Player |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1991 | A Portrait of Lin Ching Hsia Phim điện ảnh | Self |
| 1989 | Incredibly Strange Film Show - Tsui Hark Phim điện ảnh | |
| 1989 | 今夜不設防 Truyền hình | 徐克 (1 tập) |
| 1988 | The Incredibly Strange Film Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1988 | Tôi Yêu Maria Phim điện ảnh | Whiskey |
| 1987 | Tình Cuối Phim điện ảnh | Big Bo |
| 1986 | Anh Hùng Bản Sắc Phim điện ảnh | Music Judge |
| 1986 | Ma Vui Vẻ 3 Phim điện ảnh | Godfather |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh | Panadol |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Sunny |
| 1985 | 兩隻老虎 Phim điện ảnh | Grandpa Steak |
| 1985 | 恭喜發財 Phim điện ảnh | Grabbing Gold |
| 1984 | Thượng Hải Chi Dạ Phim điện ảnh | Pedestrian Who Gets Soaked |
| 1984 | Đối Tác Ăn Ý 3 Phim điện ảnh | Police Officer in Computer Room |
| 1983 | Visions Cinema: Film as a Way of Life: Hong Kong Cinema - A Report by Tony Rayns Phim điện ảnh | Self |
| 1983 | Gián Điệp Dạ Lý Hương Phim điện ảnh | Japanese Ambassador |
| 1983 | 星際鈍胎 Phim điện ảnh | Reporter |
| 1983 | Đối Tác Ăn Ý 2 Phim điện ảnh | Camco |
| 1983 | Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp Phim điện ảnh | Blue Army Soldier (uncredited) |
| 1982 | 一九零五的冬天 Phim điện ảnh | Li Shutong |
| 1982 | 難兄難弟 Phim điện ảnh | Taoist Priest |
| 1982 | Đối Tác Ăn Ý Phim điện ảnh | Ballet Director |
| 1981 | 追女仔 Phim điện ảnh | [deleted scenes] |
| 1980 | 第一類型危險 Phim điện ảnh | Interpol Officer |
| 1977 | 家變 Truyền hình | (110 tập) |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 98
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Shih, Queen of the Sea Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | 영웅본색 Phim điện ảnh | Original Story |
| 2025 | Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Editor, Director, Writer |
| 2022 | Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Địch Nhân Kiệt: Tứ Đại Thiên Vương Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer, Original Music Composer, Editor |
| 2017 | Tây Du Ký: Mối tình ngoại truyện 2 - Phục Yêu Thiên Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor |
| 2016 | Thần kiếm Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 2015 | Thái Bình Luân 2 Phim điện ảnh | Editor |
| 2014 | Trí Thủ Uy Hổ Sơn Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | Bạch phát ma nữ Phim điện ảnh | Consulting Accountant, Art Direction |
| 2013 | Địch Nhân Kiệt: Rồng Biển Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2013 | 聖誕玫瑰 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Long Môn Phi Giáp Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2008 | 女人不坏 Phim điện ảnh | Director, Writer, Story |
| 2008 | 深海尋人 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 2008 | Wong Fei Hong vs Kungfu Panda Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2007 | Thiết Tam Giác Phim điện ảnh | Director, Producer, Executive Producer |
| 2006 | 淺藍深藍 Phim điện ảnh | Consulting Accountant, Art Direction |
| 2005 | Tuyết Sơn Thất Kiếm Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 2005 | 勇闯天下 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2004 | 散打 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 殭屍大時代 Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 2002 | Hắc Hiệp 2 Phim điện ảnh | Director, Producer, Story |
| 2001 | Thục Sơn Kỳ Hiệp Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 2001 | Lão Phu Tử (Chú Thoòng) Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 2000 | 順流逆流 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1998 | Knock Off Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 小倩 Phim điện ảnh | Writer, Editor, Production Design, Producer |
| 1997 | Double Team Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Hắc Hiệp Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 黃飛鴻之辛亥革命 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 黃飛鴻之理想年代 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 黃飛鴻之無頭將軍 Phim điện ảnh | Compositor, Producer |
| 1996 | Đại Tam Nguyên Phim điện ảnh | Producer, Writer, Director |
| 1996 | 黃飛鴻之少林故事 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Tuyệt Đao Phim điện ảnh | Director, Editor, Producer, Screenplay |
| 1995 | 黃飛鴻之八大天王 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 花月佳期 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1995 | Kim Ngọc Mãn Đường Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 1994 | 梁祝 Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |
| 1994 | Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Original Music Composer, Producer |
| 1994 | Hỏa Thiêu Hồng Liên Tự Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 铸剑 Phim điện ảnh | Presenter, Producer |
| 1993 | Thanh Xà Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 1993 | Thiết Hầu Tử Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 1993 | Tiên Hạc Thần Trâm Phim điện ảnh | Producer, Writer, Screenplay |
| 1993 | Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 1993 | Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 1993 | Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá Phim điện ảnh | Director, Author, Producer |
| 1992 | Thành Phố Yêu Thú Phim điện ảnh | Executive Producer, Screenplay, Co-Director |
| 1992 | Tân Long Môn Khách Sạn Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 1992 | Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại Phim điện ảnh | Producer, Writer |