7.9
Truyền hình
Diễn xuất
張艾嘉
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Chiayi, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 155 tác phẩm
Tiểu sử
Sylvia Chang Ai-chia (Chinese: 張艾嘉, born 21 July 1953) is a Taiwanese actress, writer, singer, producer and director. In 1992, she was a member of the jury at the 42nd Berlin International Film Festival.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
Song Long Hội
7.3
Phim điện ảnh
Le violon rouge
7.6
Phim điện ảnh
Ẩm Thực Nam Nữ
7.0
Phim điện ảnh
Đêm Tối Cuối Cùng Ở Địa Cầu
7.0
Phim điện ảnh
山河故人
6.5
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý
5.9
Phim điện ảnh
Attack Force Z
6.3
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 2
7.5
Phim điện ảnh
海灘的一天
6.0
Phim điện ảnh
逃出生天
7.4
Phim điện ảnh
Đường Đua Đẫm Máu
6.5
Phim điện ảnh
Moon le Panda
5.7
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 3
7.4
Phim điện ảnh
Truyền Kỳ Trong Núi
5.6
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 4
6.7
Phim điện ảnh
观音山
6.9
Phim điện ảnh
Thượng Hải Chi Dạ
Danh sách phim đã đóng 127
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 中場休憩 Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Lady on the MRT (1 tập) |
| 2025 | Moon le Panda Phim điện ảnh | Nai Nai Zhao |
| 2025 | 这就是转机 纪实篇 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 女兒的女兒 Phim điện ảnh | Jin Ai-xia |
| 2024 | 二十四味 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 艾嘉食堂 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2024 | 香港經典光影重塑 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 燈火闌珊 Phim điện ảnh | Heung Kong |
| 2022 | 繼園臺七號 Phim điện ảnh | Mrs Yu (voice) |
| 2022 | 良辰吉时 Truyền hình | Wu Yue Nü, Wu Yuenu (7 tập) |
| 2022 | 如果有一天我将会离开你 Phim điện ảnh | Li Lili |
| 2021 | 热带往事 Phim điện ảnh | Mrs. Liang |
| 2020 | 好好拍電影 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 夕霧花園 Phim điện ảnh | Older Teoh Yun Ling |
| 2018 | Đêm Tối Cuối Cùng Ở Địa Cầu Phim điện ảnh | Wildcat's Mother / Red-haired Woman |
| 2017 | 相爱相亲 Phim điện ảnh | Qiu Huiying |
| 2017 | 分贝人生 Phim điện ảnh | Li Jun |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我們的那時.此刻 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | 冲天 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 山河故人 Phim điện ảnh | Mia |
| 2015 | 華麗上班族 Phim điện ảnh | Winnie Chang |
| 2013 | 無涯:杜琪峯的電影世界 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 观音山 Phim điện ảnh | Chang Yueqin |
| 2009 | 乘着光影旅行 Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 吴清源 Phim điện ảnh | Shu Wen |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 海南雞飯 Phim điện ảnh | Jen |
| 2005 | American Fusion Phim điện ảnh | Yvonne |
| 2004 | 20 30 40 Phim điện ảnh | Lily |
| 2002 | 白鴿計劃:台灣新電影二十年 Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | 地久天長 Phim điện ảnh | Mrs Tam |
| 1999 | 心動 Phim điện ảnh | Sheryl |
| 1998 | Le violon rouge Phim điện ảnh | Xiang Pei (Shanghai) |
| 1995 | 我要活下去 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Ẩm Thực Nam Nữ Phim điện ảnh | Jin-Rong |
| 1994 | 新同居時代 Phim điện ảnh | Anna Lau |
| 1993 | 新不了情 Phim điện ảnh | Min's Doctor |
| 1993 | 如烟往事 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 踢到寶 Phim điện ảnh | Pregnant Woman |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Mrs. Ma |
| 1991 | 莎莎嘉嘉站起來 Phim điện ảnh | Sylvia Lau |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Self |
| 1991 | The Illustrated Guide to Hong Kong Stars Phim điện ảnh | |
| 1991 | 暴風少年 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 廟街皇后 Phim điện ảnh | Wah |
| 1990 | 吉星拱照 Phim điện ảnh | Hung Leung Yuk |
| 1989 | 八両金 Phim điện ảnh | Jenny |
| 1989 | 人在紐約 Phim điện ảnh | Wang Hsiung Ping |
| 1989 | Đường Đua Đẫm Máu Phim điện ảnh | Sylvia Poon / Por-Por |
| 1989 | 今夜不設防 Truyền hình | 张艾嘉 (1 tập) |
| 1988 | 褲甲天下 Phim điện ảnh | Kwun |
| 1988 | 雞同鴨講 Phim điện ảnh | Mrs. Hui |
| 1988 | Soursweet Phim điện ảnh | Lily |
| 1988 | 春秋茶室 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 黃色故事 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 七年之癢 Phim điện ảnh | Sylvia Chang |
| 1986 | Chuyện Tình Bất Hủ Phim điện ảnh | Chang Mei Ling |
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 風和日麗 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Năm Của Anh, Ngày Của Em Phim điện ảnh | Executive Producer, Writer |
| 2024 | 女兒的女兒 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | 世间有她 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2018 | 引爆點 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | 相爱相亲 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (1 tập) |
| 2015 | 華麗上班族 Phim điện ảnh | Screenplay, Producer, Theatre Play |
| 2015 | 念念 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2013 | ภวังค์รัก Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | 逃出生天 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2008 | Cha Tôi Là Găng Tơ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2007 | 生日快樂 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2004 | 20 30 40 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2002 | 想飛 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1999 | 心動 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1998 | 美少年之戀 Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | 徵婚啓事 Phim điện ảnh | Thanks |
| 1996 | 今天不回家 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1995 | 少女小漁 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1995 | 我要活下去 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | 新同居時代 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 梦醒时分 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1992 | 三個夏天 Phim điện ảnh | Story |
| 1991 | 莎莎嘉嘉站起來 Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Producer |
| 1989 | Đường Đua Đẫm Máu Phim điện ảnh | Writer |
| 1987 | 黃色故事 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1986 | 最愛 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1982 | 光陰的故事 Phim điện ảnh | Vocals |
| 1982 | 小葉 Phim điện ảnh | Producer |
| 1982 | 畫魘 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 自己的天空 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1981 | 去年夏天 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 舊夢不須記 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1981 | 洞仙歌 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 隨緣 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 浮萍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 閒夢 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 釋情 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 快樂的單身女郎 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 阿貴 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 終身大事 Phim điện ảnh | Coordinating Producer |