6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
泰迪羅賓
- Ngày sinh
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Guilin, Guangxi, China
- Danh sách thực hiện
- 90 tác phẩm
Tiểu sử
Wai Pang Kwan (Chinese: 關維鵬; born 20 March 1945 in Guilin, Guangxi), known professionally as Teddy Robin (Chinese: 泰迪羅賓), is a Hong Kong English pop singer-songwriter, actor, and director and producer. He began his music career in mid 1960s when Hong Kong English pop was at its peak. He formed a rock and roll band with his friends called Teddy Robin and the Playboys while Teddy was the vocal and guitarist. The band was the first Chinese-led rock band in Hong Kong. The band became a massive hit in Hong Kong. From the 70s, Teddy started to get involved in the movie industry. in 1979, he was the producer of his first movie (Cops and Robbers 點指兵兵). He then played a pivotal role at the Pearl City Production Company and Cinema City Company Limited.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma
7.0
Phim điện ảnh
Lệ Tình Lãng Tử
6.2
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp
7.1
Phim điện ảnh
Sát Thủ Bá Vương
7.6
Phim điện ảnh
Ngộ Không Kỳ Truyện
7.0
Phim điện ảnh
Long Hổ Phong Vân
6.8
Phim điện ảnh
Hiệp Tặc Cao Phi
6.5
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý
6.4
Phim điện ảnh
Viên đạn biến mất
6.5
Phim điện ảnh
Long Hổ Cớm
7.4
Phim điện ảnh
Tru Tiên
6.2
Phim điện ảnh
Biệt đội cứu hỏa
6.3
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 2
6.4
Phim điện ảnh
打擂台
6.5
Phim điện ảnh
野獸刑警
5.4
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 5
6.4
Phim điện ảnh
Vệ Tư Lý Truyền Kỳ
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 風繼續吹 Phim điện ảnh | Paul Kong |
| 2023 | 4拍4家族 Phim điện ảnh | King |
| 2019 | 如珠如寶 Phim điện ảnh | Ben Chow Tai-Bun |
| 2018 | 八步半喜怒哀樂 Phim điện ảnh | Film Director |
| 2013 | 末日派對 Phim điện ảnh | Yue Chung-tak |
| 2013 | 李碧華鬼魅系列:奇幻夜 Phim điện ảnh | Uncle Lam |
| 2011 | Khuynh Thành Chi Lệ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 東風破 Phim điện ảnh | Uncle Hill / Lam San |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma Phim điện ảnh | Wang Lu (after face-lift) |
| 2010 | 打擂台 Phim điện ảnh | Master Law Sun |
| 1997 | Gia Hữu Hỷ Sự 2 Phim điện ảnh | Self |
| 1995 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | Johnny K |
| 1993 | 誘僧 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1992 | 籠民 Phim điện ảnh | Tong San |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Tarzan (Tyson) |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Soccer Player |
| 1991 | Bịp Vương Phim điện ảnh | Mr. Giant |
| 1990 | 小心间谍 Phim điện ảnh | Terry |
| 1989 | 今夜不設防 Truyền hình | 泰迪罗宾 (1 tập) |
| 1988 | Quần Long Đoạt Bảo Phim điện ảnh | Cho Fei Fan |
| 1988 | 丑探七個半 Phim điện ảnh | Detective Robin |
| 1988 | Bát Tinh Báo Hỷ Phim điện ảnh | Hsiu-Fang's Husband |
| 1987 | 用愛捉伊人 Phim điện ảnh | Burly / Huge Ben |
| 1987 | Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh | David Ko |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Hing |
| 1985 | 兩隻老虎 Phim điện ảnh | Teddy Shit |
| 1984 | 鴻運當頭 Phim điện ảnh | Tiger |
| 1984 | 英倫琵琶 Phim điện ảnh | Chiu Din Bao / Ping Pong Ball |
| 1983 | Gián Điệp Dạ Lý Hương Phim điện ảnh | Inspector Teddy Robin |
| 1982 | 難兄難弟 Phim điện ảnh | Clothes Peddler |
| 1981 | 鬼馬智多星 Phim điện ảnh | Chief Inspector Robin |
| 1979 | Cảnh Sát và Kẻ Cướp Phim điện ảnh | Johnny |
| 1970 | 愛情的代價 Phim điện ảnh | Lin Wu-sheng |
Danh sách đoàn làm phim 73
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 4拍4家族 Phim điện ảnh | Original Music Composer, Producer |
| 2021 | Mối Tình Đầu Của Tôi Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Tru Tiên Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2019 | 如珠如寶 Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 八步半喜怒哀樂 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | Ngộ Không Kỳ Truyện Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2015 | 哪一天我們會飛 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Biệt đội cứu hỏa Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2013 | 末日派對 Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2013 | 李碧華鬼魅系列:奇幻夜 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Viên đạn biến mất Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2009 | 永久居留 Phim điện ảnh | Music |
| 2008 | 彈道 Phim điện ảnh | Songs |
| 2008 | 親愛的 Phim điện ảnh | Songs |
| 2008 | 青苔 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2007 | 野·良犬 Phim điện ảnh | Songs |
| 2004 | 鬼馬狂想曲 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1999 | 真心話 Phim điện ảnh | Songs |
| 1999 | 天旋地戀 Phim điện ảnh | Songs |
| 1998 | 野獸刑警 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1998 | Sát Thủ Bá Vương Phim điện ảnh | Songs |
| 1996 | Hắc Hiệp Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1995 | Kẻ Lưu Vong Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1995 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | Music, Producer, Story, Director |
| 1994 | 青春火花 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Erotique Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 非常侦探 Phim điện ảnh | Producer, Original Music Composer |
| 1994 | Wonton Soup Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 女兒當自強 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1993 | 誘僧 Phim điện ảnh | Producer, Presenter |
| 1993 | 机密档案实录火蝴蝶 Phim điện ảnh | Compositor, Songs |
| 1992 | Hiệp Tặc Cao Phi Phim điện ảnh | Music |
| 1992 | Song Long Hội Phim điện ảnh | Story |
| 1991 | 四大家族之龍虎兄弟 Phim điện ảnh | Songs |
| 1991 | Yes! 一族 Phim điện ảnh | Producer, Original Music Composer |
| 1990 | 愛在別鄉的季節 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | 川島芳子 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | 小心间谍 Phim điện ảnh | Producer, Original Music Composer |
| 1990 | Loạn Thế Nhi Nữ Phim điện ảnh | Director, Original Music Composer |
| 1989 | 潘金蓮之前世今生 Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | 小小小警察 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1989 | 瀟洒先生 Phim điện ảnh | Songs |
| 1989 | Đối Tác Ăn Ý 5 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1989 | 同根生 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1988 | 肥貓流浪記 Phim điện ảnh | Songs |
| 1988 | 女子監獄 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử Phim điện ảnh | Music |
| 1988 | 我愛太空人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Long Hổ Cớm Phim điện ảnh | Main Title Theme Composer, Music |
| 1988 | 點指賊賊 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 應召女郎1988 Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | Long Hổ Phong Vân Phim điện ảnh | Original Music Composer, Lyricist |
| 1987 | Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Music |
| 1984 | 鴻運當頭 Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | Người Cư Ngụ Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | 多情種 Phim điện ảnh | Songs |
| 1984 | 英倫琵琶 Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | 專撬牆腳 Phim điện ảnh | Songs |
| 1983 | 少爺威威 Phim điện ảnh | Songs |