7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
許冠傑
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, Guangdong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Samuel Hui Koon-Kit (許冠傑) is a Hong Kong musician, singer, songwriter and actor born on September 6, 1948 in Guangzhou, China. His family moved to Hong Kong as refugees in 1950. He is credited with popularizing Cantopop both via the infusion of Western-style music and his usage of vernacular Cantonese rather than written vernacular Chinese in biting lyrics that addressed contemporary problems and concerns. Hui is considered by some to be the first major superstar of Cantopop, known as the God of Song. As an actor, he is well-known for portraying the main character "King Kong" in five installments of Aces Go Places film series.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý
6.3
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 2
7.3
Phim điện ảnh
Đường Đua Đẫm Máu
5.7
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 3
5.6
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 4
6.7
Phim điện ảnh
Bảo Vệ Siêu Phàm
6.4
Phim điện ảnh
半斤八兩
6.7
Phim điện ảnh
Chan Is Missing
5.4
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 5
6.6
Phim điện ảnh
雞同鴨講
6.0
Phim điện ảnh
Vua Bịp
6.2
Phim điện ảnh
Hoa Điền Hỷ Sự
5.4
Phim điện ảnh
Hồng Trường Phi Long
6.4
Phim điện ảnh
Vệ Tư Lý Truyền Kỳ
6.2
Phim điện ảnh
行者
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
7.2
Phim điện ảnh
Khế Ước Bán Thân
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 許冠傑特輯 1980 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | J Music Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 永遠寵愛 張國榮 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 许冠杰 - 此时此处演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | TME Live「想你 張國榮」線上音樂會 Phim điện ảnh | self |
| 2015 | 許冠傑:相識廿載演唱會'87 (升級版) Phim điện ảnh | himself |
| 2000 | Đại Doanh Gia Phim điện ảnh | 黄大千 |
| 1993 | 水滸笑傳 Phim điện ảnh | Wu Sung |
| 1993 | Hoa Điền Hỷ Sự Phim điện ảnh | Chow Tung |
| 1992 | 許冠傑光榮引退匯群星 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Bất Phân Cao Thấp Phim điện ảnh | Mad Bill Lee |
| 1990 | Hồng Trường Phi Long Phim điện ảnh | Freeman Yao Lung |
| 1990 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Phim điện ảnh | Ling Wu Chung |
| 1989 | Đối Tác Ăn Ý 5 Phim điện ảnh | King Kong |
| 1988 | 雞同鴨講 Phim điện ảnh | Self (cameo) |
| 1987 | Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Wisely |
| 1986 | Đối Tác Ăn Ý 4 Phim điện ảnh | King Kong |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Yam |
| 1984 | Chuyện gia đình Phim điện ảnh | Chan Wing Cheong |
| 1984 | Đối Tác Ăn Ý 3 Phim điện ảnh | Sam Hong Kong |
| 1983 | Đối Tác Ăn Ý 2 Phim điện ảnh | King Kong |
| 1982 | Đối Tác Ăn Ý Phim điện ảnh | King Kong |
| 1981 | Bảo Vệ Siêu Phàm Phim điện ảnh | Lieutenant Sam |
| 1978 | Khế Ước Bán Thân Phim điện ảnh | Chu Sai Kit |
| 1976 | 半斤八兩 Phim điện ảnh | Lee Kwok-kit |
| 1975 | 天才與白痴 Phim điện ảnh | Lee |
| 1974 | Quỷ Mã Song Tinh Phim điện ảnh | Kit |
| 1974 | 綽頭狀元 Phim điện ảnh | Wu Te-Chuan |
| 1974 | 小英雄大鬧唐人街 Phim điện ảnh | Embroidered Pillow |
| 1973 | 龍虎金剛 Phim điện ảnh | Koon-Kit |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh | Self |
| 1973 | 馬路小英雄 Phim điện ảnh | Embroidered Pillow |
| 1971 | 雙星報喜 Truyền hình | Host (52 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 行者 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2004 | 鬼馬狂想曲 Phim điện ảnh | Songs |
| 1998 | Vua Bịp Phim điện ảnh | Main Title Theme Composer, Lyricist |
| 1997 | 基佬40 Phim điện ảnh | Songs |
| 1996 | 運財五福星 Phim điện ảnh | Songs |
| 1990 | Hồng Trường Phi Long Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1989 | Đường Đua Đẫm Máu Phim điện ảnh | Songs |
| 1989 | Đối Tác Ăn Ý 5 Phim điện ảnh | Theme Song Performance, Main Title Theme Composer |
| 1987 | Hoành Tài 30 Triệu Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 1987 | Vệ Tư Lý Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Main Title Theme Composer, Theme Song Performance |
| 1984 | Song Long Xuất Hải Phim điện ảnh | Songs |
| 1983 | 專撬牆腳 Phim điện ảnh | Songs |
| 1982 | Chan Is Missing Phim điện ảnh | Additional Music |
| 1982 | Đối Tác Ăn Ý Phim điện ảnh | Music |
| 1981 | Bảo Vệ Siêu Phàm Phim điện ảnh | Writer, Story, Original Music Composer |
| 1980 | 錢作怪 Phim điện ảnh | Music |
| 1978 | Khế Ước Bán Thân Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1976 | 半斤八兩 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | 天才與白痴 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | Quỷ Mã Song Tinh Phim điện ảnh | Original Music Composer |