7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tăng Chí Vĩ
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 443 tác phẩm
Tiểu sử
Tăng Chí Vĩ là một nam diễn viên, MC kiêm nhà làm phim người Hồng Kông. Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò người dẫn chương trình trong chương trình Super Trio Series của đài TVB và một số vai diễn trong các phim Hồng Kông nổi tiếng như Điềm mật mật, Vô gian đạo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Túy quyền II
5.8
Phim điện ảnh
Tẩu Thoát Ngoạn Mục
6.0
Phim điện ảnh
Điệp Viên Bất Đắc Dĩ
7.3
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo II
6.6
Phim điện ảnh
Con mắt âm dương
6.9
Phim điện ảnh
Song Long Hội
5.9
Phim điện ảnh
Kung Fu Yoga
6.1
Phim điện ảnh
Diệp Vấn: Trận Chiến Cuối Cùng
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nguyệt Vi Thành
6.9
Phim điện ảnh
Vô Gian Đạo III
6.5
Phim điện ảnh
Truy Lùng Quái Yêu
5.1
Phim điện ảnh
Không Kích
7.1
Phim điện ảnh
Sát Thủ Bá Vương
6.7
Phim điện ảnh
Sủi Cảo
6.6
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn
6.0
Phim điện ảnh
Công Phu Bóng Rổ
6.0
Phim điện ảnh
Phi Vụ Cuối Cùng
Danh sách phim đã đóng 390
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Rags 2 Richmond Phim điện ảnh | |
| TBA | 致命感染 Truyền hình | 魏中华 (1 tập) |
| TBA | 狩谎 Truyền hình | Chen Jingshan (1 tập) |
| 2025 | 金童 Phim điện ảnh | Chow Yiu Shan |
| 2025 | 神奇的朋友 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 微笑一号店 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Bán Cân Bách Lưỡng Phim điện ảnh | |
| 2025 | Đặc Vụ Vô Hình 2 Phim điện ảnh | Song Bang |
| 2024 | 多想和你再見一面 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 夜市王 Truyền hình | Self - Judge (10 tập) |
| 2024 | Dị Hình Ký Sinh: Khởi Nguyên Phim điện ảnh | Dr. Wei |
| 2024 | 出租家人 Phim điện ảnh | 叶志光 |
| 2024 | Đặc Vụ Vô Hình Phim điện ảnh | Brother Bao |
| 2024 | 奖门人春节感谢祭 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 无间毒票 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Enter the Clones of Bruce Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 亞洲超星團 Truyền hình | Self - Host (15 tập) |
| 2023 | 日本限定Super遊 Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | 奖门人I Love爸爸感谢祭 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | Bar Owner |
| 2023 | 全城风暴 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 奖门人Ladies First感谢祭 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 獎門人感謝祭 Truyền hình | (29 tập) |
| 2022 | 无限超越班 Truyền hình | (49 tập) |
| 2022 | 扫黑行动 Phim điện ảnh | An Yiming |
| 2022 | 嘩鬼無敵獎門人 Truyền hình | 主持人 (1 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 講你都唔信 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 开心无敌奖门人 Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | 紧急营救 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 曾经相爱的我们 Phim điện ảnh | Manager Chen |
| 2021 | 龍虎武師 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 韩琛 (2 tập) |
| 2021 | 阳光劫匪 Phim điện ảnh | Master Xu |
| 2021 | Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly Phim điện ảnh | Kwok Tin Yau |
| 2021 | 绝对忠诚之国家利益 Phim điện ảnh | Cao Di |
| 2020 | 狐踪谍影 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 聖人大盜 Phim điện ảnh | Lin Ming-yen |
| 2019 | 猪八戒·传说 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Con Bạc Phim điện ảnh | Lao Shang |
| 2019 | Tề Thiên Đại Thánh: Hỏa Diệm Sơn Phim điện ảnh | |
| 2019 | 你咪理,我愛你! Phim điện ảnh | Chi Keung's Father / Game Show Judge |
| 2018 | Không Kích Phim điện ảnh | |
| 2018 | Huynh Đệ Hoàng Kim Phim điện ảnh | Papa |
| 2018 | Tân Ô Long Viện: Tiếu Ngạo Giang Hồ Phim điện ảnh | Bao Ge / Brother Blast |
| 2018 | 麒麟特战队之机甲核心 Phim điện ảnh | He Shoumin |
| 2018 | Truy Lùng Quái Yêu 2 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Bản Sắc Anh Hùng Phim điện ảnh | Prisoner D8145 |
| 2017 | Giết Tôi Đi Phim điện ảnh | Sha Yu |
| 2017 | Phi Vụ Cuối Cùng Phim điện ảnh | Kong |
| 2017 | Trạch Thiên Ký Truyền hình | Taoist Ji (1 tập) |
| 2017 | 奖门人暑假旅行团 Truyền hình | (5 tập) |
| 2017 | Biệt Đội Bắt Cương Thi Phim điện ảnh | Policeman |
| 2017 | 請勿關燈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Đông Bắc Tiếu Truyện Phim điện ảnh | Wu Gangsheng |
| 2017 | Kung Fu Yoga Phim điện ảnh | Jianghua |
| 2017 | 健忘村 Phim điện ảnh | Rock Peeler |
| 2016 | Vô Gian Đạo Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | Mad World Phim điện ảnh | Father |
| 2016 | 我愛香港 Truyền hình | (19 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 102
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 出租家人 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | 测谎人 Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | 三个金币 Phim điện ảnh | Writer |
| 2020 | Bước Nhảy Vọt Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | 聖人大盜 Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | 你咪理,我愛你! Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Thập Phương Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | 十宗罪 Truyền hình | Supervising Producer (21 tập) |
| 2016 | 刑警兄弟 Phim điện ảnh | Producer, Story |
| 2016 | 拍得不錯 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Nữ Nhân Câu Lạc Bộ Truyền hình | Executive Producer, Creator (32 tập) |
| 2013 | 2013我愛HK恭囍發財 Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | 棄城Z-108 Phim điện ảnh | Foley Artist, VFX Editor |
| 2012 | 2012我愛HK喜上加囍 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | 殺手歐陽盆栽 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | 2011我愛HK開心萬歲 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 烈日當空 Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 九降風 Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Giang Sơn Mỹ Nhân Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | 魔術男 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | 七擒七縱七色狼 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | 生日快樂 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 大电影之数百亿 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 父子 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 别爱陌生人 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 天亮以后不分手 Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | 見鬼10 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | 後備甜心 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 包青天之五鼠鬥御貓 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Sủi Cảo Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | 見鬼2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Kim Kê 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 大丈夫 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 쓰리 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Con mắt âm dương Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 三更 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | 偉哥的故事 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 自梳 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Chân Trời Góc Bể Phim điện ảnh | Presenter, Producer |
| 1996 | 運財五福星 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 四個32A和一個香蕉少年 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1995 | 超級無敵獎門人 Truyền hình | Creator |
| 1995 | 仙樂飄飄 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 救世神棍 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 歡樂時光 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Bác Sĩ Lưu Manh Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 晚9朝5 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | 播種情人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Túy quyền II Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | 搶錢夫妻 Phim điện ảnh | Presenter, Producer |
| 1993 | 新難兄難弟 Phim điện ảnh | Presenter, Producer |
| 1993 | 一屋哨牙鬼 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 反斗馬騮 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 風塵三俠 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Tuyệt Đại Song Kiêu Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 買起曼克頓 Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Writer |