7.5
Phim điện ảnh
Quay phim
John R. Leonetti
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
John Robert Leonetti, ASC (born July 4, 1956) is an American cinematographer and film director. He is known for his collaborative work with director James Wan, with whom he has acted as cinematographer on five films. He is the younger brother of cinematographer Matthew F. Leonetti, who was the cinematographer for John's first feature-length film as director, Mortal Kombat: Annihilation.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Mặt Nạ Xanh
7.0
Phim điện ảnh
Quỷ Quyệt I
5.8
Phim điện ảnh
Annabelle
6.7
Phim điện ảnh
Quỷ Quyệt 2
7.2
Phim điện ảnh
Yêu Tinh
5.6
Phim điện ảnh
Vua Bọ Cạp
6.8
Phim điện ảnh
Biệt Kích Cứu Con
5.9
Phim điện ảnh
Rồng Đen
6.5
Phim điện ảnh
Sự Yên Lặng Chết Người
5.4
Phim điện ảnh
Cá Hổ Piranha
5.9
Phim điện ảnh
Tuổi 40
6.5
Phim điện ảnh
Theo Gót Rambo
5.9
Phim điện ảnh
Ma Búp Bê 3
6.0
Phim điện ảnh
Sinh Tồn Trong Thinh Lặng
6.2
Phim điện ảnh
Báo Động Đỏ
6.5
Phim điện ảnh
Weird Science
5.7
Phim điện ảnh
Chiếc Hộp Ma Quái
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Cartoon Logic Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Return to Edge City Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Lời Ru Quỷ Ám Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Sinh Tồn Trong Thinh Lặng Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Chiếc Hộp Ma Quái Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Wolves at the Door Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Annabelle Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Sleepy Hollow Truyền hình | Director, Director of Photography (1 tập) |
| 2013 | Quỷ Quyệt 2 Phim điện ảnh | Director of Photography, Co-Producer |
| 2013 | Ám Ảnh Kinh Hoàng Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2013 | Zero Hour Truyền hình | Director of Photography (4 tập) |
| 2012 | Tuổi 40 Phim điện ảnh | Second Unit Director of Photography |
| 2012 | Dòng Sông Quỷ Ám Truyền hình | Director of Photography (7 tập) |
| 2011 | Soul Surfer Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2011 | Quỷ Quyệt I Phim điện ảnh | Director of Photography, Co-Producer |
| 2011 | Super Hybrid Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2010 | Cá Hổ Piranha Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2010 | Ca$h Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2007 | Bản Án Tử Hình Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2007 | Tôi Biết Kẻ Giết Mình Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2007 | Sự Yên Lặng Chết Người Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2006 | Hiệu Ứng Cánh Bướm 2 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | The Woods Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2006 | 10th & Wolf Phim điện ảnh | Lighting Technician |
| 2005 | Người Đàn Ông Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2005 | Fever Pitch Phim điện ảnh | Second Unit Director of Photography |
| 2004 | Raise Your Voice Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2003 | Mật Ngọt Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | Vua Bọ Cạp Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | Joe Dirt Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | Detroit Rock City Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | Sons of Thunder Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1999 | Providence Truyền hình | Director, Director of Photography (1 tập) |
| 1998 | Star Trek: Khởi Nghĩa Phim điện ảnh | Second Unit Director of Photography |
| 1997 | Rồng Đen: Võ Đài Sinh Tử Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Spy Hard Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | Kindred: The Embraced Truyền hình | Director of Photography (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Director of Photography (4 tập) |
| 1995 | Rồng Đen Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | The Burning Season Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | Mặt Nạ Xanh Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | Against the Wall Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | One Woman's Courage Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | Theo Gót Rambo Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | Revenge on the Highway Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | Coopersmith: Sweet Scent of Murder Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | Raven Truyền hình | Director of Photography (1 tập) |
| 1992 | Raven: Return of the Black Dragons Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1991 | Ma Búp Bê 3 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1990 | Another 48 Hrs. Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1990 | Khó Giết Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1989 | An Eight Is Enough Wedding Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1989 | Johnny Handsome Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1989 | Tales from the Crypt Truyền hình | Director of Photography (11 tập) |
| 1988 | Elvira: Mistress of the Dark Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1988 | Báo Động Đỏ Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1988 | Những cuộc phiêu lưu mới của Pippi Tất dài Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1988 | Action Jackson Phim điện ảnh | "B" Camera Operator |
| 1988 | Martini Ranch: Reach Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1987 | Extreme Prejudice Phim điện ảnh | First Assistant Camera |
| 1986 | Jumpin' Jack Flash Phim điện ảnh | Assistant Camera |
| 1985 | Jagged Edge Phim điện ảnh | Focus Puller |