8.5
Truyền hình
Diễn xuất
汪苏泷
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 80 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 汪苏泷.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
6.8
Truyền hình
Yêu Em Từ Cái Nhìn Đầu Tiên
8.4
Truyền hình
Khó Dỗ Dành
8.0
Truyền hình
Yêu Em
7.2
Truyền hình
Phó Sơn Hải
6.3
Phim điện ảnh
最好的我们
8.6
Truyền hình
极限挑战
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
Bộ Đội Vương Bài
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.0
Truyền hình
Niệm Vô Song
6.8
Truyền hình
五十公里桃花坞
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
6.7
Truyền hình
声生不息
6.1
Truyền hình
心动的信号
7.9
Truyền hình
令人心动的offer
3.6
Truyền hình
夏至未至
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 汪苏泷"十万伏特鸟巢站LIVE"实体特辑 Phim điện ảnh | 汪苏泷 |
| TBA | 汪苏泷2026明日世界演唱会中国香港9月4日 Phim điện ảnh | 歌手 |
| TBA | 汪苏泷2026明日世界演唱会中国香港9月5日 Phim điện ảnh | |
| TBA | 汪苏泷2026明日世界演唱会中国香港9月6日 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 东方风云榜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 王者荣耀 2025·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 生于罗曼 Phim điện ảnh | 汪苏泷 |
| 2025 | 汪苏泷"十万伏特鸟巢站LIVE"实体特辑 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 汪苏泷“大娱乐家”新年限定演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 团建不能停 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2024 | 有歌 Truyền hình | Self (17 tập) |
| 2024 | 心动加速包 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 2024年中央广播电视总台元宵晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 是好朋友的周末 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 2022 bilibili夏日毕业歌会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (25 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 集合!开心果 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 奇遇·人间角落 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 草莓星球来的人 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 奇异剧本鲨 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (77 tập) |
| 2021 | 哥哥的修炼手册 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 我的小尾巴 Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | 水晶晶女孩 Truyền hình | 汪苏泷 (10 tập) |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 小巨人运动会 Truyền hình | (14 tập) |
| 2020 | TME live 汪苏泷 “祝你快乐” 线上海边音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 认真的嘎嘎们 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 朋友请听好 Truyền hình | 广播助理 (2 tập) |
| 2020 | 天赐的声音 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 音浪合伙人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 知遇之城 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 不做家务做什么 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 做家务的男人 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 最好的我们 Phim điện ảnh | The Freak |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 我是唱作人 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 野生厨房 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 奇遇人生 Truyền hình | (7 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (21 tập) |
| 2018 | 2018天猫国际世界妙物纪热波音乐节 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (4 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Phó Sơn Hải Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2025 | Niệm Vô Song Truyền hình | Theme Song Performance (36 tập) |
| 2025 | Yêu Em Truyền hình | Theme Song Performance (28 tập) |
| 2025 | Khó Dỗ Dành Truyền hình | Theme Song Performance (32 tập) |
| 2025 | Chưởng Tâm Truyền hình | Theme Song Performance (30 tập) |
| 2023 | Vụng Trộm Không Thể Giấu Truyền hình | Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (25 tập) |
| 2021 | Bộ Đội Vương Bài Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2021 | 爱在星空下 Truyền hình | Theme Song Performance (46 tập) |
| 2020 | 明天你是否依然爱我 Phim điện ảnh | Music |
| 2019 | Cô Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu - My Girlfriend Truyền hình | Theme Song Performance (28 tập) |
| 2018 | 同学两亿岁 Truyền hình | Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (24 tập) |
| 2017 | 亲爱的王子大人 Truyền hình | Theme Song Performance (19 tập) |
| 2017 | 夏至未至 Truyền hình | Theme Song Performance (48 tập) |
| 2016 | Yêu Em Từ Cái Nhìn Đầu Tiên Truyền hình | Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (30 tập) |