汪苏泷

Diễn xuất

汪苏泷

Ngày sinh
(37 tuổi)
Nơi sinh
Shenyang, Liaoning, China
Danh sách thực hiện
80 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 汪苏泷.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 66

NămTiêu đềVai trò
TBA 汪苏泷"十万伏特鸟巢站LIVE"实体特辑 Phim điện ảnh 汪苏泷
TBA 汪苏泷2026明日世界演唱会中国香港9月4日 Phim điện ảnh 歌手
TBA 汪苏泷2026明日世界演唱会中国香港9月5日 Phim điện ảnh
TBA 汪苏泷2026明日世界演唱会中国香港9月6日 Phim điện ảnh
2026 东方风云榜 Truyền hình (1 tập)
2025 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh
2025 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình (6 tập)
2025 王者荣耀 2025·共创之夜 Phim điện ảnh
2025 生于罗曼 Phim điện ảnh 汪苏泷
2025 汪苏泷"十万伏特鸟巢站LIVE"实体特辑 Phim điện ảnh
2025 2025年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh
2024 汪苏泷“大娱乐家”新年限定演唱会 Phim điện ảnh
2024 团建不能停 Truyền hình Self (10 tập)
2024 有歌 Truyền hình Self (17 tập)
2024 心动加速包 Truyền hình (1 tập)
2024 2024年中央广播电视总台元宵晚会 Phim điện ảnh
2023 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh
2023 “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh
2023 乐在旅途 Truyền hình (1 tập)
2023 是好朋友的周末 Truyền hình (4 tập)
2022 2022 bilibili夏日毕业歌会 Phim điện ảnh
2022 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình (1 tập)
2022 声生不息 Truyền hình Self - Singer (25 tập)
2022 你好,星期六 Truyền hình (2 tập)
2021 集合!开心果 Truyền hình (12 tập)
2021 奇遇·人间角落 Truyền hình (1 tập)
2021 毛雪汪 Truyền hình (1 tập)
2021 时光音乐会 Truyền hình (2 tập)
2021 草莓星球来的人 Truyền hình Self (1 tập)
2021 奇异剧本鲨 Truyền hình (2 tập)
2021 五十公里桃花坞 Truyền hình (77 tập)
2021 哥哥的修炼手册 Truyền hình (3 tập)
2021 我的小尾巴 Truyền hình (20 tập)
2020 水晶晶女孩 Truyền hình 汪苏泷 (10 tập)
2020 奔跑吧·特别篇 Truyền hình (2 tập)
2020 小巨人运动会 Truyền hình (14 tập)
2020 TME live 汪苏泷 “祝你快乐” 线上海边音乐会 Phim điện ảnh
2020 认真的嘎嘎们 Truyền hình (10 tập)
2020 朋友请听好 Truyền hình 广播助理 (2 tập)
2020 天赐的声音 Truyền hình Self (24 tập)
2019 令人心动的offer Truyền hình (4 tập)
2019 我们的歌 Truyền hình Self (12 tập)
2019 音浪合伙人 Truyền hình (1 tập)
2019 知遇之城 Truyền hình (1 tập)
2019 不做家务做什么 Truyền hình (12 tập)
2019 做家务的男人 Truyền hình (12 tập)
2019 最好的我们 Phim điện ảnh The Freak
2019 青春环游记 Truyền hình (12 tập)
2019 我是唱作人 Truyền hình (12 tập)
2019 甜蜜的任务 Truyền hình (1 tập)
2018 野生厨房 Truyền hình (12 tập)
2018 奇遇人生 Truyền hình (7 tập)
2018 心动的信号 Truyền hình Observer (21 tập)
2018 2018天猫国际世界妙物纪热波音乐节 Phim điện ảnh
2018 经典咏流传 Truyền hình (2 tập)
2017 脱口秀大会 Truyền hình (4 tập)
2017 向往的生活 Truyền hình (2 tập)
2017 吐槽大会 Truyền hình (1 tập)
2016 跨界歌王 Truyền hình (13 tập)
2016 火星情报局 Truyền hình (1 tập)

Danh sách đoàn làm phim 14

NămTiêu đềVai trò
2025 Phó Sơn Hải Truyền hình Theme Song Performance (40 tập)
2025 Niệm Vô Song Truyền hình Theme Song Performance (36 tập)
2025 Yêu Em Truyền hình Theme Song Performance (28 tập)
2025 Khó Dỗ Dành Truyền hình Theme Song Performance (32 tập)
2025 Chưởng Tâm Truyền hình Theme Song Performance (30 tập)
2023 Vụng Trộm Không Thể Giấu Truyền hình Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (25 tập)
2021 Bộ Đội Vương Bài Truyền hình Theme Song Performance (40 tập)
2021 爱在星空下 Truyền hình Theme Song Performance (46 tập)
2020 明天你是否依然爱我 Phim điện ảnh Music
2019 Cô Bạn Gái Tôi Không Thể Yêu - My Girlfriend Truyền hình Theme Song Performance (28 tập)
2018 同学两亿岁 Truyền hình Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (24 tập)
2017 亲爱的王子大人 Truyền hình Theme Song Performance (19 tập)
2017 夏至未至 Truyền hình Theme Song Performance (48 tập)
2016 Yêu Em Từ Cái Nhìn Đầu Tiên Truyền hình Theme Song Performance, Compositor, Lyricist (30 tập)
Hỏi ask2cinemadb