8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Fa Gao
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Dalian,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Fa Gao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
汉武大帝
7.5
Phim điện ảnh
铸剑
7.5
Phim điện ảnh
邓稼先
10.0
Truyền hình
孔子
6.0
Phim điện ảnh
川岛芳子
10.0
Phim điện ảnh
落花坡情仇
9.0
Phim điện ảnh
冒险的美国女人
Phim điện ảnh
证书
Phim điện ảnh
国魂
Phim điện ảnh
特警出击
Phim điện ảnh
女神捕之杀手无名
Phim điện ảnh
鬼楼
Phim điện ảnh
肝胆相照
Truyền hình
我家的故事
Truyền hình
Flowers Bloom In Winter
Truyền hình
大法官
Truyền hình
天堑1949
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Flowers Bloom In Winter Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 孔子 Truyền hình | (35 tập) |
| 2010 | 天堑1949 Truyền hình | 肖建秋 (30 tập) |
| 2009 | 邓稼先 Phim điện ảnh | 钱三强 |
| 2007 | 女神捕之杀手无名 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 证书 Phim điện ảnh | 王昭 |
| 2005 | 汉武大帝 Truyền hình | 伊稚斜单于 (58 tập) |
| 2001 | 大法官 Truyền hình | (28 tập) |
| 1999 | 肝胆相照 Phim điện ảnh | 闫锦文 |
| 1996 | 我家的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 铸剑 Phim điện ảnh | Yan Zhiao |
| 1992 | 特警出击 Phim điện ảnh | 欧阳 |
| 1992 | 大决战之平津战役 Phim điện ảnh | 耿飚 |
| 1991 | 国魂 Phim điện ảnh | 姜永贵 |
| 1991 | 落花坡情仇 Phim điện ảnh | 裴英 |
| 1990 | 鬼楼 Phim điện ảnh | Feng Jiangchu |
| 1990 | 冒险的美国女人 Phim điện ảnh | Ouyang Chuan |
| 1989 | 川岛芳子 Phim điện ảnh |