7.9
Truyền hình
Diễn xuất
王菊
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
She participated in Tencent Video's Produce 101 and rose to fame quickly due to her individualistic and unique style. Wang Ju was born in Shanghai, China. She loved dancing since she was a child, so her parents sent her to the Children's Palace to learn dance. She studied in Shanghai No. 3 Girls' High School. When she was 15 years old, she forfeited her entrance to an art college due to an accident whereby her body lost shape due to the use of hormones. She studied at Shanghai Normal University, majoring in art education. After graduating from college, she has worked as a primary school teacher, trainer, and headhunter. (wikipedia)
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.6
Phim điện ảnh
好东西
5.9
Phim điện ảnh
被光抓走的人
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
6.3
Phim điện ảnh
Hoa Hướng Dương
7.5
Truyền hình
Yêu Rất Mỹ Vị
6.8
Phim điện ảnh
愛很美味
6.4
Truyền hình
创造营
7.2
Truyền hình
吐槽大会
7.2
Truyền hình
Nhân Chi Sơ
6.0
Phim điện ảnh
菜肉馄饨
6.5
Truyền hình
我可以47
8.8
Truyền hình
十三邀
6.2
Truyền hình
我家那闺女
6.0
Truyền hình
嗨放派
5.2
Truyền hình
半熟恋人
6.0
Truyền hình
喜欢你我也是
7.5
Truyền hình
Nhất Lộ Triều Dương
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 但愿人长久 Truyền hình | Sun Jingfei (1 tập) |
| 2026 | 最佳状态 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tình Yêu Không Có Cổ Tích Truyền hình | Zhao Lanxin (37 tập) |
| 2025 | Nhân Chi Sơ Truyền hình | He Xiaohong (2 tập) |
| 2025 | 菜肉馄饨 Phim điện ảnh | Lucy |
| 2025 | 微笑一号店 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Hoa Hướng Dương Phim điện ảnh | Hu Ping |
| 2024 | 好东西 Phim điện ảnh | Xiao Lu |
| 2024 | 青年答案之书 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 我可以47 Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | Nhất Lộ Triều Dương Truyền hình | Tian Rong (36 tập) |
| 2023 | 愛很美味 Phim điện ảnh | Xia Meng |
| 2023 | 17号音乐仓库 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 没谈过恋爱的我 Truyền hình | (21 tập) |
| 2021 | 半熟恋人 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | Yêu Rất Mỹ Vị Truyền hình | Xia Meng (20 tập) |
| 2021 | 国货潮起来 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 拳力以赴的我们 Truyền hình | (11 tập) |
| 2021 | 嗨放派 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 杠上姐妹花 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 听姐说 Truyền hình | (14 tập) |
| 2020 | 我们签约吧 Sign a Contract Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 北京女子图鉴之助理女王 Phim điện ảnh | Chen Xiangmei |
| 2019 | 被光抓走的人 Phim điện ảnh | Kuai Zi's Girlfriend |
| 2019 | 老板不知道的我 Truyền hình | (8 tập) |
| 2019 | 哎呀!好身材 Good Figure Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 2020超级企鹅联盟 Truyền hình | (11 tập) |
| 2019 | 喜欢你我也是 Truyền hình | (24 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 完美的餐厅 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 口红王子 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Self - Trainee (10 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 怪医文三块 Truyền hình | Yan Sling (33 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 蕾哈娜 (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Em Đẹp Nhất Là Khi Mỉm Cười Truyền hình | Theme Song Performance (31 tập) |