7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
繆騫人
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Cora Miao (born 21 August 1958) is a Hong Kong actress. During her career she was nominated for four Hong Kong Film Awards and four Golden Horse Film Festival awards, winning one. She is married to film director Wayne Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Thuyền Nhân
4.6
Phim điện ảnh
Life Is Cheap... But Toilet Paper Is Expensive
5.6
Phim điện ảnh
Eat a Bowl of Tea
6.5
Phim điện ảnh
胡越的故事
5.9
Phim điện ảnh
Dim Sum: A Little Bit of Heart
6.4
Phim điện ảnh
傾城之戀
7.0
Phim điện ảnh
女人心
6.6
Truyền hình
American Playhouse
6.8
Phim điện ảnh
最愛
9.0
Truyền hình
網中人
7.2
Phim điện ảnh
神偷妙探手多多
8.7
Phim điện ảnh
我愛太空人
6.5
Phim điện ảnh
舞牛
6.5
Phim điện ảnh
扮嘢
9.0
Phim điện ảnh
繼續跳舞
9.0
Phim điện ảnh
追女重案組
7.0
Phim điện ảnh
玩命雙雄
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 玩命雙雄 Phim điện ảnh | Tony's wife |
| 1990 | 舞牛 Phim điện ảnh | Lisa |
| 1989 | 追女重案組 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Life Is Cheap... But Toilet Paper Is Expensive Phim điện ảnh | Money |
| 1989 | Eat a Bowl of Tea Phim điện ảnh | Mei Oi |
| 1988 | Dim Sum Take-Out Phim điện ảnh | Julia |
| 1988 | 繼續跳舞 Phim điện ảnh | Chieh Chang Chang / Chieh Chi Ao |
| 1988 | 我愛太空人 Phim điện ảnh | Connie |
| 1986 | Phần Tử Khủng Bố Phim điện ảnh | Zhou Yufang |
| 1986 | 最愛 Phim điện ảnh | Ming |
| 1985 | Dim Sum: A Little Bit of Heart Phim điện ảnh | Julia |
| 1985 | 女人心 Phim điện ảnh | Liang Bo-Er |
| 1984 | 傾城之戀 Phim điện ảnh | Pai Liu-So |
| 1982 | Thuyền Nhân Phim điện ảnh | Nguyen's Mistress |
| 1982 | 狼来了 Phim điện ảnh | |
| 1982 | American Playhouse Truyền hình | Julia, Mei Oi (1 tập) |
| 1981 | 胡越的故事 Phim điện ảnh | Lee Lap Quan |
| 1980 | 扮嘢 Phim điện ảnh | Cheng Tung-Tung |
| 1979 | 網中人 Truyền hình | (80 tập) |
| 1979 | 貼錯門神 Truyền hình | (13 tập) |
| 1979 | 各師各法 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 女人三十 Truyền hình | (13 tập) |
| 1979 | 神偷妙探手多多 Phim điện ảnh | Tina Chen |
| 1978 | 青春熱潮 Truyền hình | (8 tập) |
| 1978 | 狗咬狗骨 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Lục Tiểu Phụng 3: Trận Chiến Võ Lâm Truyền hình | (11 tập) |
| 1978 | 冤家路窄 Truyền hình | 红豆沙 (1 tập) |
| 1978 | ICAC:黑白 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 大亨 Truyền hình | (85 tập) |
| 1978 | 甜姐兒 Truyền hình | (13 tập) |
| 1977 | 出術 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 13 Truyền hình | (11 tập) |
| 1976 | 近代豪侠传 Truyền hình | (12 tập) |
| 1976 | 狂潮 Truyền hình | (129 tập) |
| 1968 | 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình | (3 tập) |