6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Batu Ying
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Batu Ying.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Bầu Trời Máu Lửa
7.5
Truyền hình
Lâm Giang Tiên
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.8
Truyền hình
金太狼的幸福生活
6.7
Phim điện ảnh
Tế Công Thật Giả
5.7
Truyền hình
做家务的男人
6.3
Truyền hình
Bạn Thân Yêu
6.0
Truyền hình
跨界歌王
4.0
Phim điện ảnh
不二兄弟
2.0
Phim điện ảnh
谍·莲花
Phim điện ảnh
李白之御剑长安
Truyền hình
女不强大天不容
Truyền hình
熊爸熊孩子
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Bạn Thân Yêu Truyền hình | 'Xiao Erduo' Lian Cuihua (29 tập) |
| 2025 | Lâm Giang Tiên Truyền hình | Shi Yi (2 tập) |
| 2023 | 不二兄弟 Phim điện ảnh | Dawei |
| 2023 | Tế Công Thật Giả Phim điện ảnh | 黄元 |
| 2019 | 李白之御剑长安 Phim điện ảnh | Pei Min |
| 2019 | 做家务的男人 Truyền hình | (36 tập) |
| 2017 | 熊爸熊孩子 Truyền hình | (35 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (4 tập) |
| 2016 | Bầu Trời Máu Lửa Phim điện ảnh | Cousin |
| 2016 | 女不强大天不容 Truyền hình | Li Kuanghua (41 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (15 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Lão Pháo Nhi Phim điện ảnh | |
| 2015 | 谍·莲花 Phim điện ảnh | 陈恪三 |
| 2012 | 金太狼的幸福生活 Truyền hình | 小白 (40 tập) |