7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李广斌
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Jinan, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李广斌.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Siêu Vệ Sĩ
3.7
Phim điện ảnh
巨鳄
5.0
Phim điện ảnh
英雄帖
10.0
Phim điện ảnh
狼群行动2
5.0
Phim điện ảnh
我的直男BF
2.0
Phim điện ảnh
东宫毒
2.0
Phim điện ảnh
偷心者
Phim điện ảnh
侠肝义胆
Phim điện ảnh
三界传说之浮屠秘术
Phim điện ảnh
庐山恋 2010
Phim điện ảnh
龙吟诏
Phim điện ảnh
非常警察
Phim điện ảnh
锦衣卫之初露锋芒
Phim điện ảnh
救婴记
Phim điện ảnh
记忆猎人
Phim điện ảnh
錦衣衛之初露鋒芒
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 非常警察 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 记忆猎人 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 狼群行动2 Phim điện ảnh | Tang Wai's Father |
| 2019 | 巨鳄 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 锦衣卫之初露锋芒 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 龙吟诏 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 英雄帖 Phim điện ảnh | Lun Chongju |
| 2018 | 錦衣衛之初露鋒芒 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 救婴记 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 侠肝义胆 Phim điện ảnh | Chung Ming |
| 2018 | 东宫毒 Phim điện ảnh | Long Chongjiu |
| 2018 | 偷心者 Phim điện ảnh | Long Chongjiu |
| 2017 | 三界传说之浮屠秘术 Phim điện ảnh | Zheng Fuguan |
| 2017 | 我的直男BF Phim điện ảnh | |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ Phim điện ảnh | Manager Xiao |
| 2015 | 烈日灼心 Phim điện ảnh | Killer B |
| 2010 | 庐山恋 2010 Phim điện ảnh | Zhang Bi |