7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Elisha Cuthbert
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Calgary, Alberta, Canada
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Elisha Ann Cuthbert (born November 30, 1982) is a Canadian actress and model. She began her career as the host of the Canadian children's television series Popular Mechanics for Kids (1997–2000). Since then, her best known television roles have been Kim Bauer on the Fox action-thriller series 24 (2001–2010, 2014) and Alex Kerkovich on the ABC comedy series Happy Endings (2011–2013). She has appeared in such films as Airspeed (1998), Love Actually (2003), Old School(2003), The Girl Next Door (2004), House of Wax (2005), and Captivity (2007).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.4
Truyền hình
Chuyện Nhà Griffin
6.8
Phim điện ảnh
Cô Nàng Hàng Xóm
6.0
Phim điện ảnh
Ngôi Nhà Sáp
6.6
Phim điện ảnh
Trường Xưa
7.8
Truyền hình
24 Giờ Chống Khủng Bố
8.2
Truyền hình
Are You Afraid of the Dark?
6.4
Phim điện ảnh
Hầm Khải Huyền
4.9
Phim điện ảnh
Captivity
6.3
Phim điện ảnh
Bandit
6.8
Phim điện ảnh
My Sassy Girl
6.4
Phim điện ảnh
He Was a Quiet Man
6.4
Phim điện ảnh
Just Before I Go
5.7
Phim điện ảnh
Goon: Last of the Enforcers
6.1
Phim điện ảnh
The Quiet
7.4
Truyền hình
The Ranch
6.9
Truyền hình
Happy Endings
7.3
Truyền hình
Late Night with Conan O'Brien
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Popular Mechanics For Kids - Slither & Slime And Other Yucky Things Phim điện ảnh | Herself |
| TBA | Silent Night Fall Phim điện ảnh | Grace |
| 2026 | Every Year After Truyền hình | Sue Florek (8 tập) |
| 2025 | Monster in the Family: The Stacey Kananen Story Phim điện ảnh | Stacey Kananen |
| 2022 | Bandit Phim điện ảnh | Andrea |
| 2022 | Hầm Khải Huyền Phim điện ảnh | Keira |
| 2020 | Eat Wheaties! Phim điện ảnh | Janet Berry-Straw |
| 2020 | Happy Endings Special Charity Event Phim điện ảnh | Alex Kerkovich |
| 2020 | Canada's Drag Race Truyền hình | Self - Guest Host (1 tập) |
| 2019 | Jann Truyền hình | Liz (1 tập) |
| 2018 | The Joel McHale Show with Joel McHale Truyền hình | Eugenio Derbez (1 tập) |
| 2017 | Goon: Last of the Enforcers Phim điện ảnh | Mary |
| 2016 | The Ranch Truyền hình | Abby (80 tập) |
| 2015 | Just Before I Go Phim điện ảnh | Penny |
| 2015 | One Big Happy Truyền hình | Lizzie (6 tập) |
| 2011 | Happy Endings Truyền hình | Alex Kerkovich (57 tập) |
| 2010 | Conan Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | The Forgotten Truyền hình | Maxine Denver (6 tập) |
| 2009 | Guns Truyền hình | Francis Dett (2 tập) |
| 2009 | The Six Wives of Henry Lefay Phim điện ảnh | Barbara 'Barbie' Lefay |
| 2008 | My Sassy Girl Phim điện ảnh | Jordan Roark |
| 2007 | He Was a Quiet Man Phim điện ảnh | Venessa Parks |
| 2007 | Captivity Phim điện ảnh | Jennifer Tree |
| 2007 | Tim and Eric Awesome Show, Great Job! Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | The Quiet Phim điện ảnh | Nina Deer |
| 2005 | Ngôi Nhà Sáp Phim điện ảnh | Carly Jones |
| 2005 | Movie Life: House of Wax Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2004 | The Tony Danza Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | Cô Nàng Hàng Xóm Phim điện ảnh | Danielle |
| 2004 | On Air with Ryan Seacrest Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | The Ellen DeGeneres Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | Tình Yêu Đích Thực Phim điện ảnh | Carol-Anne, American Goddess |
| 2003 | Punk'd Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | Trường Xưa Phim điện ảnh | Darcie |
| 2003 | Pure 24 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2002 | HypaSpace Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2001 | 24 Giờ Chống Khủng Bố Truyền hình | Kim Bauer (81 tập) |
| 2001 | Lucky Girl Phim điện ảnh | Katlin Palmerston |
| 2001 | Largo Winch Truyền hình | Abbey (1 tập) |
| 2000 | Mail to the Chief Phim điện ảnh | Madison Osgood |
| 2000 | Believe Phim điện ảnh | Katherine Winslowe |
| 1999 | Who Gets the House? Phim điện ảnh | Emily Reece |
| 1999 | Chuyện Nhà Griffin Truyền hình | New Bedford (voice) (1 tập) |
| 1999 | Time at the Top Phim điện ảnh | Susan Shawson |
| 1998 | Airspeed Phim điện ảnh | Nicole Stone |
| 1998 | Nico the Unicorn Phim điện ảnh | Carolyn Price |
| 1997 | Popular Mechanics for Kids Truyền hình | Elisha (73 tập) |
| 1997 | Dancing on the Moon Phim điện ảnh | Sarah |
| 1995 | MADtv Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1993 | This Hour Has 22 Minutes Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | Late Night with Conan O'Brien Truyền hình | Self - Guest (3 tập) |
| 1992 | Are You Afraid of the Dark? Truyền hình | Megan, Young Girl (26 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Hầm Khải Huyền Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | The Quiet Phim điện ảnh | Associate Producer |