3.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Nahed Roshdy
- Ngày sinh
- Mất
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Nahed Roshdy.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
3.6
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
الحب فوق هضبة الهرم
7.0
Truyền hình
سفاح الجيزة
7.4
Truyền hình
كفر دلهاب
8.4
Truyền hình
لن اعيش في جلباب ابي
5.7
Phim điện ảnh
الطريق الي ايلات
5.5
Truyền hình
الصندوق
7.0
Truyền hình
بدون ذكر أسماء
8.0
Truyền hình
أرابيسك: أيام حسن النعماني
6.7
Phim điện ảnh
أبناء وقتلة
5.7
Truyền hình
سره الباتع
6.7
Truyền hình
ذهاب وعودة
8.5
Phim điện ảnh
ورقة جمعية
3.0
Truyền hình
نقطة سودة
6.5
Phim điện ảnh
نعيمة فاكهة محرمة
5.0
Phim điện ảnh
قفص الحريم
6.5
Truyền hình
الزيني بركات
8.0
Truyền hình
ابو جبل
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | نقطة سودة Truyền hình | فادية / زوجة مختار السيوفي (50 tập) |
| 2023 | سفاح الجيزة Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | الصندوق Truyền hình | (16 tập) |
| 2023 | سره الباتع Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | ورقة جمعية Phim điện ảnh | Umm Thanaa - أم ثناء |
| 2020 | شديد الخطورة Truyền hình | Malek's Mother (7 tập) |
| 2019 | ابو جبل Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | قمر هادي Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | شقة فيصل Truyền hình | (40 tập) |
| 2017 | عنتر ابن ابن ابن ابن شداد Phim điện ảnh | |
| 2017 | واحة الغروب Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | كفر دلهاب Truyền hình | Naheda (30 tập) |
| 2016 | راس الغول Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | الصعلوك Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | ذهاب وعودة Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | عد تنازلي Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | تفاحة آدم Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | بدون ذكر أسماء Truyền hình | سميحة (30 tập) |
| 2000 | الأخطبوط Phim điện ảnh | |
| 1997 | هوانم جاردن سيتي Truyền hình | كوثر (65 tập) |
| 1996 | لن اعيش في جلباب ابي Truyền hình | سنية (36 tập) |
| 1995 | الزيني بركات Truyền hình | (21 tập) |
| 1994 | الطريق الي ايلات Phim điện ảnh | |
| 1994 | أرابيسك: أيام حسن النعماني Truyền hình | (41 tập) |
| 1993 | الثعالب Phim điện ảnh | |
| 1990 | ثلاثة على واحد Phim điện ảnh | |
| 1989 | الغابة Truyền hình | (17 tập) |
| 1987 | أبناء وقتلة Phim điện ảnh | Soha |
| 1987 | البشاير Truyền hình | نوال (15 tập) |
| 1987 | لقاء في شهر العسل Phim điện ảnh | Salwa |
| 1986 | سفر الأحلام Truyền hình | فردوس (17 tập) |
| 1986 | الحب وأشياء أخرى Truyền hình | (18 tập) |
| 1986 | الحب فوق هضبة الهرم Phim điện ảnh | |
| 1986 | قفص الحريم Phim điện ảnh | |
| 1985 | ألف ليلة وليلة: عروس البحور Truyền hình | سانهور (30 tập) |
| 1984 | نعيمة فاكهة محرمة Phim điện ảnh | |
| 1984 | جبابرة الميناء Phim điện ảnh | |
| 1982 | وقال البحر Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | أبواب المدينة Truyền hình | عزة (1 tập) |
| 1981 | علاقة خطرة Phim điện ảnh | |
| 1980 | مع خالص تحياتي Phim điện ảnh | مرفت |