5.5
Truyền hình
Diễn xuất
柏程俊
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengdu, Sichuan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柏程俊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Truyền hình
8.0
Truyền hình
千金莫嚣张
9.0
Truyền hình
纵情难宠
Phim điện ảnh
宋慈洗冤录
Phim điện ảnh
狂暴之旅
Phim điện ảnh
Cao Thủ Thần Thám: Quỷ Môn Thập Tam Châm
Phim điện ảnh
超异之荒漠地球
Truyền hình
暴走武林学园
Truyền hình
最强男神
Truyền hình
Sau Lưng Cô Ấy, Trước Mắt Tôi
Truyền hình
Ti Thừa Đại Nhân Thân Yêu
Truyền hình
超能萌宝找爹地
Truyền hình
我走之后,别想我
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 我走之后,别想我 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 纵情难宠 Truyền hình | Su Zhi Bin (2 tập) |
| 2024 | Sau Lưng Cô Ấy, Trước Mắt Tôi Truyền hình | (18 tập) |
| 2024 | 超能萌宝找爹地 Truyền hình | Shen Nan Feng (1 tập) |
| 2024 | 狂暴之旅 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Ti Thừa Đại Nhân Thân Yêu Truyền hình | Zhen Shisan (20 tập) |
| 2022 | 千金莫嚣张 Truyền hình | Chen Ye (24 tập) |
| 2021 | Cao Thủ Thần Thám: Quỷ Môn Thập Tam Châm Phim điện ảnh | Wu Hen |
| 2020 | 超异之荒漠地球 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 暴走武林学园 Truyền hình | (18 tập) |
| 2020 | Công Tử Ta Cưới Chàng Chắc Rồi Truyền hình | Ling Ziran (12 tập) |
| 2019 | 宋慈洗冤录 Phim điện ảnh | Song Ci |
| 2018 | 最强男神 Truyền hình | (36 tập) |