7.4
Truyền hình
Diễn xuất
Chris Lung
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chris Lung.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
8.4
Truyền hình
Nếu Ta Chưa Từng Thấy Thái Dương
7.3
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu
6.2
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu
5.2
Truyền hình
公主小妹
6.0
Phim điện ảnh
一席之地
6.7
Truyền hình
地獄里長
7.0
Truyền hình
來吧!營業中
6.3
Truyền hình
我願意
Phim điện ảnh
月光下的回頭馬
Phim điện ảnh
青苔
Phim điện ảnh
小胸維妮的幸福旅程
Phim điện ảnh
王牌御史猎妖教室
Phim điện ảnh
媽!我阿榮啦
Phim điện ảnh
癡情馬殺雞
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Nếu Ta Chưa Từng Thấy Thái Dương Truyền hình | Li Jih-hsiung (1 tập) |
| 2025 | Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu Phim điện ảnh | Han |
| 2024 | Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu Phim điện ảnh | Han |
| 2024 | Cùng nói về CHU Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Chang Jung-liang (7 tập) |
| 2022 | 我願意 Truyền hình | Tavern Owner (1 tập) |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 月光下的回頭馬 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 媽!我阿榮啦 Phim điện ảnh | Chiang Pi-te |
| 2019 | 癡情馬殺雞 Phim điện ảnh | Kai |
| 2018 | 青苔 Phim điện ảnh | Li Yen-Pang |
| 2016 | 王牌御史猎妖教室 Phim điện ảnh | Bad Teeth |
| 2014 | 小胸維妮的幸福旅程 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 一席之地 Phim điện ảnh | Yen-shuo |
| 2007 | 公主小妹 Truyền hình | 张成杰 (13 tập) |
| 2007 | 我要變成硬柿子 Truyền hình | 严力 (22 tập) |