6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨青
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Yang Qing is a Chinese actress who graduated from the Central Academy of Drama.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Tìm Kiếm
6.9
Phim điện ảnh
抓特务
7.6
Truyền hình
Gả Kim Thoa
7.7
Truyền hình
Liễu Chu Ký
8.2
Truyền hình
Tân Thủy Hử
7.8
Truyền hình
Lương Trần Mỹ Cẩm
6.0
Phim điện ảnh
一夜惊喜
8.2
Truyền hình
Tiểu Hoan Hỉ
7.1
Truyền hình
Đôi Mắt Thâm Tình
5.3
Phim điện ảnh
男男女女
8.1
Truyền hình
匆匆那年
3.8
Truyền hình
新还珠格格
8.2
Truyền hình
Tuyệt Mật Giảo Lượng
6.2
Truyền hình
Một Tớ Hai Chủ
8.2
Truyền hình
婚姻料理
4.0
Phim điện ảnh
电梯惊魂
7.7
Truyền hình
Yêu Tôi Đừng Nghĩ Nhiều
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 毕业十年 Truyền hình | Ma Zhe (1 tập) |
| TBA | 表妹万福 Truyền hình | Old Madam Pei (1 tập) |
| 2026 | Gả Kim Thoa Truyền hình | Old Madame Wei (7 tập) |
| 2026 | 抓特务 Phim điện ảnh | Aunt Bao |
| 2026 | Lương Trần Mỹ Cẩm Truyền hình | Ji Wu (6 tập) |
| 2025 | Đôi Mắt Thâm Tình Truyền hình | Grandma Ye (13 tập) |
| 2025 | 爱你不是三两天 Truyền hình | Liu Shufen (36 tập) |
| 2025 | Tuyệt Mật Giảo Lượng Truyền hình | Sun Yaokuan's Wife (3 tập) |
| 2025 | 夏小姐别演了 Truyền hình | Grandmother (17 tập) |
| 2024 | Liễu Chu Ký Truyền hình | Grand Empress Dowager (4 tập) |
| 2024 | Tạ Dao Hoàn Truyền Kỳ: Tây Thiên Thắng Cảnh Phim điện ảnh | |
| 2021 | Tám Không Chín Không Truyền hình | Hu Meng (43 tập) |
| 2021 | 爱在星空下 Truyền hình | Su Lizhen (46 tập) |
| 2020 | Yêu Tôi Đừng Nghĩ Nhiều Truyền hình | Mother Yang (40 tập) |
| 2019 | Tiểu Hoan Hỉ Truyền hình | Mother Fang (49 tập) |
| 2018 | 重返20岁 Truyền hình | (26 tập) |
| 2018 | 爹地 Phim điện ảnh | Hua Jie |
| 2017 | 玩伴 Truyền hình | Wu Yue Qiu (37 tập) |
| 2016 | 咱们相爱吧 Truyền hình | Kang Qiao's Mother (58 tập) |
| 2016 | 翩翩冷少俏佳人 Truyền hình | Madame Jian (30 tập) |
| 2015 | 为了一句话 Truyền hình | Yang Yin Ping (36 tập) |
| 2015 | 咱们穿越吧 Truyền hình | NPC (3 tập) |
| 2015 | 二胎时代 Truyền hình | Hu Xiang Ning [Xiao Dong's mother] (42 tập) |
| 2015 | 婚姻时差 Truyền hình | Wu's Mother (38 tập) |
| 2015 | 待嫁老爸 Truyền hình | Wen Na (38 tập) |
| 2015 | 重返20岁 Phim điện ảnh | Chen Yumei |
| 2014 | 孩子回国了 Truyền hình | [Ha Fei's mother] (37 tập) |
| 2014 | 俏摩女搶頭婚 (俏摩女抢头婚) / Chiao Mo Nu Chiang Tou Hun Truyền hình | Fang Mei Lin (15 tập) |
| 2014 | 第二次人生 Truyền hình | Liu Xin (72 tập) |
| 2014 | 婚姻料理 Truyền hình | Bei Qhuan (31 tập) |
| 2014 | 匆匆那年 Truyền hình | Teacher Zhai (16 tập) |
| 2014 | 爱情回来了 Truyền hình | Gu Tong (41 tập) |
| 2014 | Một Tớ Hai Chủ Truyền hình | Mother Gu (43 tập) |
| 2013 | 小爸爸 Truyền hình | Zhou Yunqing (33 tập) |
| 2013 | 抹布女也有春天 Truyền hình | Wu Xiang Hong (42 tập) |
| 2013 | 牛胆神偷 Phim điện ảnh | Niu Chixia |
| 2013 | 一夜惊喜 Phim điện ảnh | [Female gynecologist] |
| 2013 | 当人心遇上仁心 Truyền hình | Da Qiao (34 tập) |
| 2013 | 电梯惊魂 Phim điện ảnh | Nurse Ma |
| 2012 | 媳妇的美好宣言 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | Tìm Kiếm Phim điện ảnh | [Zhang Ling's teacher] |
| 2011 | 不怕賊惦記 Phim điện ảnh | Ba Tiao |
| 2011 | 家产 Truyền hình | Wang Hong(王红) (36 tập) |
| 2011 | 老爸的筒子楼 Truyền hình | 许诺母 (35 tập) |
| 2011 | Tân Thủy Hử Truyền hình | 王婆 (86 tập) |
| 2011 | 新还珠格格 Truyền hình | Ji Xiang (36 tập) |
| 2011 | 漂亮主妇 Truyền hình | Chun Guang (40 tập) |
| 2008 | 相思树 Truyền hình | [Kang Kai's mother] (29 tập) |
| 2005 | 午夜阳光 Truyền hình | (21 tập) |
| 2002 | 命运的承诺 Truyền hình | 房老师 (22 tập) |
| 2002 | 党员马大姐 Truyền hình | Liu Shu Zhi (20 tập) |
| 2000 | 闲人马大姐 Truyền hình | [Swindler] (1 tập) |
| 1999 | 男男女女 Phim điện ảnh | Qing Jie |
| 1999 | 中国餐馆 Truyền hình | Wang Xin (40 tập) |
| 1997 | 候车大厅 Truyền hình | Wang Xiu Hua (40 tập) |
| 1994 | 铸剑 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 渴望 Truyền hình | Xu Yue Juan (50 tập) |
| 1989 | 封神榜 Truyền hình | Queen Jiang (5 tập) |