8.2
Truyền hình
Diễn xuất
杨昆
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Kunming, Yunnan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨昆.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Tiên Kiếm Kỳ Hiệp
8.2
Truyền hình
Đi Đến Nơi Có Gió
7.1
Truyền hình
Quốc Sắc Phương Hoa
7.9
Truyền hình
Luyến Tiếc Những Vì Sao
7.4
Phim điện ảnh
错位
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
5.6
Phim điện ảnh
大鸿米店
7.4
Truyền hình
错位
7.0
Truyền hình
Ngắm Bắn Hồ Điệp
9.3
Truyền hình
Lương Trần Mỹ Cẩm
7.7
Truyền hình
灵魂摆渡
8.0
Truyền hình
欢迎光临
7.0
Truyền hình
Gửi Tôi Của Năm 1999
8.0
Truyền hình
Cùng Nhau
7.0
Truyền hình
娘道
9.3
Truyền hình
聊斋
5.7
Truyền hình
勇敢的心
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Lương Trần Mỹ Cẩm Truyền hình | Mrs. Feng (2 tập) |
| 2025 | Ngắm Bắn Hồ Điệp Truyền hình | Lin Hui (4 tập) |
| 2025 | Gửi Tôi Của Năm 1999 Truyền hình | Grandma Chen (18 tập) |
| 2025 | Quốc Sắc Phương Hoa Truyền hình | Madame Sun (1 tập) |
| 2024 | Luyến Tiếc Những Vì Sao Truyền hình | Yi Fangping (3 tập) |
| 2024 | 爱在平凡 Truyền hình | Qi Meili (30 tập) |
| 2024 | 拜托了,身体里的她 Truyền hình | Liu Xiuying (24 tập) |
| 2024 | 错位 Truyền hình | Zhou Hongxia (15 tập) |
| 2023 | 波尼龙的异想世界 Phim điện ảnh | 奶奶 |
| 2023 | Đi Đến Nơi Có Gió Truyền hình | Aunt A Gui (40 tập) |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Chi Ying (6 tập) |
| 2022 | 匆匆的青春 Truyền hình | Jin Yi (40 tập) |
| 2022 | 欢迎光临 Truyền hình | Liu Mei Li (37 tập) |
| 2021 | 婆婆的镯子 Truyền hình | Aunt Mao (14 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Sister Ma (2 tập) |
| 2018 | 娘道 Truyền hình | She Guanjia (76 tập) |
| 2017 | 苦乐村官 Truyền hình | Liu Yucui (30 tập) |
| 2017 | 窦娥奇冤 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 灵魂摆渡之风华绝代 Phim điện ảnh | 刘妈 |
| 2016 | 多少爱,可以重来 Truyền hình | Qin's Mother (56 tập) |
| 2016 | 转身遇到你 Truyền hình | Mother Qin (38 tập) |
| 2016 | 我是杜拉拉 Truyền hình | Lu Aihua (42 tập) |
| 2016 | 生命中的好日子 Truyền hình | 刘春红 (40 tập) |
| 2015 | 桃花运 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 勇敢的心 Truyền hình | 苏姨 (45 tập) |
| 2014 | 灵魂摆渡 Truyền hình | 刘妈 (13 tập) |
| 2013 | Bà Mẹ Nóng Bỏng Truyền hình | Aunt Li (38 tập) |
| 2013 | Đả Cẩu Bổng Truyền hình | He Qi (70 tập) |
| 2013 | 巾帼大将军 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 断奶 Truyền hình | Qin Yuping (32 tập) |
| 2013 | 老严有女不愁嫁 Truyền hình | Han Xuemei (40 tập) |
| 2012 | 红娘子 Truyền hình | 凤管家 (49 tập) |
| 2011 | Đới Đao Nữ Bổ Khoái Truyền hình | (34 tập) |
| 2011 | 风雨桃花镇 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 青春期撞上更年期 Truyền hình | Yang Yi (36 tập) |
| 2008 | 美丽无声 Truyền hình | Chen's Mother (29 tập) |
| 2005 | Tiên Kiếm Kỳ Hiệp Truyền hình | Aunt Li (34 tập) |
| 2005 | 风满楼 Truyền hình | Jia Da Nai Nai (36 tập) |
| 2003 | 三十八度 Phim điện ảnh | 马大姐 |
| 2002 | 青春不解风情 Truyền hình | (21 tập) |
| 2001 | 走过花季 Truyền hình | 童老师 (22 tập) |
| 2001 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 哑婆婆 (40 tập) |
| 1998 | 田教授家的二十八个保姆 Truyền hình | (22 tập) |
| 1998 | 婆婆媳妇小姑 Truyền hình | 仇家珠 (23 tập) |
| 1995 | 大鸿米店 Phim điện ảnh | 绮云 |
| 1994 | 洋行里的中国小姐 Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 血色玫瑰 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 76号魔窟 Truyền hình | 佘爱珍 (12 tập) |
| 1991 | 夜半惊魂 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 十六岁的花季 Truyền hình | 童老师 (14 tập) |
| 1990 | 老店 Phim điện ảnh | 佳绣 |
| 1987 | Hội Hồng Hoa Truyền hình | (19 tập) |
| 1987 | 聊斋 Truyền hình | 楚夫人 (89 tập) |
| 1986 | 错位 Phim điện ảnh | Yang Lijuan |