8.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
Lawrence Bender
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Lawrence Bender is an American film producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Định Mệnh
8.0
Phim điện ảnh
Cô Dâu Báo Thù 1
8.1
Phim điện ảnh
Những Kẻ Phản Bội
7.9
Phim điện ảnh
Cô Dâu Báo Thù 2
8.2
Phim điện ảnh
Người Hùng Không Súng
8.2
Phim điện ảnh
Chàng Will Tốt Bụng
7.4
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Của Jackie
7.1
Phim điện ảnh
Từ Hoàng Hôn Tới Bình Minh
7.3
Phim điện ảnh
Người Hỏa Tiễn
5.9
Phim điện ảnh
Four Rooms
6.5
Phim điện ảnh
Mật Mã Sống
5.2
Phim điện ảnh
Khu Rừng Tự Sát
6.0
Phim điện ảnh
Người Mexico
6.5
Phim điện ảnh
Móc Câu
8.1
Phim điện ảnh
Cô Dâu Báo Thù: Trọn Bộ Đẫm Máu
6.8
Phim điện ảnh
Goal!
6.6
Phim điện ảnh
Vực Sâu Thù Hận
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Quentin Tarantino: 20 Years of Filmmaking Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | Slashed Prices: The Making of Intruder Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | The Junior Defenders Phim điện ảnh | Interviewee |
| 2007 | TED: The Future We Will Create Phim điện ảnh | Himself |
| 2004 | The Making of 'Kill Bill Vol. 2' Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Cô Dâu Báo Thù 2 Phim điện ảnh | Hotel clerk (uncredited) |
| 2004 | The L Word Truyền hình | Lawrence Bender (1 tập) |
| 2003 | The Making of 'Kill Bill Vol. 1' Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | Jackie Brown: How It Went Down Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | Pulp Fiction: The Facts Phim điện ảnh | Self - Producer |
| 2001 | Knockaround Guys Phim điện ảnh | Bar Patron |
| 2001 | Người Mexico Phim điện ảnh | Vegas Onlooker |
| 1998 | Full Tilt Boogie Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | Mythos Hollywood - Das Geheimnis des Erfolgs Phim điện ảnh | Self |
| 1996 | Từ Hoàng Hôn Tới Bình Minh Phim điện ảnh | Man in Diner (Uncredited) |
| 1995 | Four Rooms Phim điện ảnh | Long Hair Yuppy Scum |
| 1995 | White Man's Burden Phim điện ảnh | Bar Patron #1 |
| 1994 | Quentin Tarantino: Hollywood's Boy Wonder Phim điện ảnh | Self |
| 1994 | Chuyện Tào Lao Phim điện ảnh | Long Hair Yuppy Scum |
| 1994 | Fresh Phim điện ảnh | Long Hair Yuppie Drug Purchaser |
| 1992 | Những Kẻ Phản Bội Phim điện ảnh | Young Cop |
| 1990 | Trái Tim Sư Tử Phim điện ảnh | Garage Fight Heckler |
| 1989 | Intruder Phim điện ảnh | Officer Adams |
| 1967 | Omnibus Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | אור ראשון Truyền hình | Producer (4 tập) |
| 2024 | The Chicano Squad Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 2024 | I bambini di Gaza - Sulle onde della libertà Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Adventures of the Naked Umbrella Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Vực Sâu Thù Hận Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Cops and Robbers Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Hai người xa lạ Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Capone Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Người Hỏa Tiễn Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Móc Câu Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Roswell, New Mexico Truyền hình | Executive Producer (52 tập) |
| 2018 | Zoe Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | An Inconvenient Sequel: Truth to Power Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Người Hùng Không Súng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Khu Rừng Tự Sát Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Flesh and Bone Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2014 | Alien Abduction Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Mật Mã Sống Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Cô Dâu Báo Thù: Trọn Bộ Đẫm Máu Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Countdown to Zero Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Định Mệnh Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Killshot Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Goal III: Taking on the World Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | 88 Minutes Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | An Inconvenient Truth Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Goal! Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Cuộc Đột Kích Vĩ Đại Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | The Chumscrubber Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Voces inocentes Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Legend of Earthsea Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 2004 | Dr. Vegas Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2004 | Cô Dâu Báo Thù 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | The Survivors Club Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Dirty Dancing: Havana Nights Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Cô Dâu Báo Thù 1 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Knockaround Guys Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Người Mexico Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | From Dusk Till Dawn 3: The Hangman's Daughter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Anna and the King Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | From Dusk Till Dawn 2: Texas Blood Money Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | A Price Above Rubies Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Kế Hoạch Của Jackie Phim điện ảnh | Producer, Executive Music Producer |
| 1997 | Chàng Will Tốt Bụng Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Từ Hoàng Hôn Tới Bình Minh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Four Rooms Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | White Man's Burden Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Chuyện Tào Lao Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Fresh Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Killing Zoe Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | Những Kẻ Phản Bội Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Tale of Two Sisters Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Intruder Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 1987 | The Allnighter Phim điện ảnh | Grip |
| 1986 | Telephone Phim điện ảnh | Dolly Grip |