6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Li Lin
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Hefei,Anhui Province,China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Lin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
9.0
Truyền hình
历史的天空
7.0
Phim điện ảnh
长征
9.0
Truyền hình
搭错车
1.0
Truyền hình
知青家庭
Phim điện ảnh
阳光天井
Phim điện ảnh
党的女儿尹灵芝
Phim điện ảnh
Dream Come Ture
Phim điện ảnh
月落玉长河
Truyền hình
玫瑰绽放的年代
Truyền hình
将装修进行到底
Truyền hình
道北人
Truyền hình
又见白娘子
Truyền hình
阳光代表
Truyền hình
谍海追踪
Truyền hình
红狐
Truyền hình
水上游击队
Truyền hình
从将军到士兵
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 苦菜花 Truyền hình | Mother (44 tập) |
| 2019 | 谍海追踪 Truyền hình | (38 tập) |
| 2016 | 党的女儿尹灵芝 Phim điện ảnh | Du Erfen |
| 2015 | Dream Come Ture Phim điện ảnh | Ma Meng's mother |
| 2015 | 知青家庭 Truyền hình | Chen Yueqing (32 tập) |
| 2013 | 红狐 Truyền hình | Rongzao Yunzi (32 tập) |
| 2011 | 又见白娘子 Truyền hình | (35 tập) |
| 2011 | 从将军到士兵 Truyền hình | (50 tập) |
| 2011 | 水上游击队 Truyền hình | Hua Xiaonuo (35 tập) |
| 2009 | 亲妈 Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | 非诚勿扰 Phim điện ảnh | Married Man's Wife |
| 2007 | 靠山 Truyền hình | Han Yalan (26 tập) |
| 2006 | 婆家娘家 Truyền hình | Hua Yun (28 tập) |
| 2006 | 玫瑰绽放的年代 Truyền hình | Liu Qiusha (32 tập) |
| 2005 | 搭错车 Truyền hình | 刘之兰 (22 tập) |
| 2004 | 历史的天空 Truyền hình | 韩春云 (32 tập) |
| 2004 | 将装修进行到底 Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 阳光天井 Phim điện ảnh | 刘老师 |
| 2003 | 威胁 Truyền hình | (26 tập) |
| 2002 | 阳光代表 Truyền hình | Yu Ya (20 tập) |
| 1997 | 道北人 Truyền hình | Yan Ping (31 tập) |
| 1996 | 长征 Phim điện ảnh | 贺子珍 |
| 1993 | 月落玉长河 Phim điện ảnh | 谢秋思 |