7.2
Truyền hình
Diễn xuất
王晴
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Qing is a Chinese actress. Her husband is Li Meng Nan, and she has a daughter.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Hạnh Phúc Nhỏ Của Anh
8.3
Truyền hình
人世间
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.4
Phim điện ảnh
鼠胆英雄
8.2
Truyền hình
Tiểu Hoan Hỉ
7.6
Phim điện ảnh
五个扑水的少年
6.7
Truyền hình
好先生
7.1
Truyền hình
Em là niềm vui đến muộn
7.3
Truyền hình
Bạn Gái Thiên Tài
5.9
Phim điện ảnh
命运呼叫转移
8.0
Truyền hình
恋爱先生
7.6
Truyền hình
大山的女儿
7.8
Truyền hình
Thời Niên Thiếu Của Tăng Thiếu Niên
3.7
Phim điện ảnh
隋朝来客
6.3
Truyền hình
我要和你在一起
2.0
Phim điện ảnh
狗果定理
5.0
Phim điện ảnh
The Song of Cotton
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Bạn Gái Thiên Tài Truyền hình | Zhao Guiying (5 tập) |
| 2026 | Em là niềm vui đến muộn Truyền hình | Li Caiyue (3 tập) |
| 2025 | Giấc Mộng Ban Ngày Và Cô Ấy Truyền hình | Dong Yao (3 tập) |
| 2024 | 小城故事多 Truyền hình | Sister Ping (30 tập) |
| 2023 | Thời Niên Thiếu Của Tăng Thiếu Niên Truyền hình | Xiao Yi (25 tập) |
| 2023 | 我们的日子 Truyền hình | Qin Xiao Li (38 tập) |
| 2022 | 大山的女儿 Truyền hình | Can Fu Ai (30 tập) |
| 2022 | Lạp Tội Đồ Giám Truyền hình | Police Officer Fei (20 tập) |
| 2022 | 人世间 Truyền hình | Li Shuang Hua (58 tập) |
| 2021 | 五个扑水的少年 Phim điện ảnh | [Xiao Dong's Mother] |
| 2021 | 狗果定理 Phim điện ảnh | Feng Xiao Chen |
| 2021 | 啊摇篮 Truyền hình | Li Ling (40 tập) |
| 2021 | 战疫时期的爱情 Phim điện ảnh | Hao Yun |
| 2021 | Hạnh Phúc Nhỏ Của Anh Truyền hình | Zhong Zhen's Mother (2 tập) |
| 2020 | 幸福院 Truyền hình | (42 tập) |
| 2019 | 热爱 Truyền hình | [Su's mother] (37 tập) |
| 2019 | 光荣时代 Truyền hình | Wei Xiaojie's wife / 卫孝杰夫人 (7 tập) |
| 2019 | 鼠胆英雄 Phim điện ảnh | Mistress Feng |
| 2019 | Tiểu Hoan Hỉ Truyền hình | [Wang Yi Di's mother] (49 tập) |
| 2019 | 我要和你在一起 Truyền hình | Lin Zhi Hong (65 tập) |
| 2018 | 西京故事 Truyền hình | Zheng Yang Jiao (39 tập) |
| 2018 | 给我一个十八岁 Truyền hình | Liu Ying (21 tập) |
| 2018 | 恋爱先生 Truyền hình | Guo Min (45 tập) |
| 2017 | 田教授和贤教授 Truyền hình | Wang Li (32 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | Đại Giá Phong Thượng Truyền hình | Ding Hong (44 tập) |
| 2016 | 好先生 Truyền hình | Liu Jing (42 tập) |
| 2016 | The Song of Cotton Phim điện ảnh | Gui Gui |
| 2016 | 天伦 Truyền hình | Xin Yao (45 tập) |
| 2016 | 我们最美好的十年 Truyền hình | Zhu Zi (40 tập) |
| 2013 | 抹布女也有春天 Truyền hình | Bao Hong (42 tập) |
| 2012 | 夫妻那些事 Truyền hình | 安娜 (34 tập) |
| 2012 | 百花深处 Truyền hình | [Na Bo Wen's wife] (37 tập) |
| 2011 | Đại Đường Nữ Tuần Án Truyền hình | Yan Shi (36 tập) |
| 2011 | 春暖花开 Truyền hình | (33 tập) |
| 2011 | 山楂树之恋 Truyền hình | Yu Min / Da Sao (35 tập) |
| 2011 | 九号公路 Phim điện ảnh | Li Weiwei |
| 2010 | 留鸟天空 Phim điện ảnh | Ni Ni's mother |
| 2009 | 隋朝来客 Phim điện ảnh | Xia Yu' wife / 夏悠悠妻子 |
| 2007 | 命运呼叫转移 Phim điện ảnh | Pregnant Woman |
| 2004 | 血色浪漫 Truyền hình | Jiang Bi Yun (32 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (2 tập) |