7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
حسن مصطفى علي
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho حسن مصطفى علي.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
عائلة الأستاذ شلش
7.0
Phim điện ảnh
الفاتنة والصعلوك
6.0
Phim điện ảnh
جواز على الهوا
8.0
Truyền hình
دموع في عيون وقحة
7.0
Truyền hình
هند والدكتور نعمان
7.0
Truyền hình
أنا وانت وبابا في المشمش
Phim điện ảnh
أولاد الحلال
Phim điện ảnh
اللعبة
Phim điện ảnh
الولد الغبي
Phim điện ảnh
أسعد الله مساءك
Phim điện ảnh
ابنتي العزيزة
Phim điện ảnh
الدموع في عيون ضاحكة
Phim điện ảnh
سجن بلا قضبان
Phim điện ảnh
كباريه الحياة
Phim điện ảnh
دنيا
Phim điện ảnh
المطلقات
Phim điện ảnh
الخدعة الخفية
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | عائلة الأستاذ شلش Truyền hình | (15 tập) |
| 1989 | أنا وانت وبابا في المشمش Truyền hình | شكري (13 tập) |
| 1989 | الغابة Truyền hình | (17 tập) |
| 1987 | أسعد الله مساءك Phim điện ảnh | |
| 1985 | برديس Truyền hình | (18 tập) |
| 1984 | حتى لا يطير الدخان Phim điện ảnh | |
| 1984 | غدا تتفتح الزهور Truyền hình | (1 tập) |
| 1984 | هند والدكتور نعمان Truyền hình | (17 tập) |
| 1983 | سجن بلا قضبان Phim điện ảnh | |
| 1981 | الحب وحده لا يكفي Phim điện ảnh | |
| 1980 | دموع في عيون وقحة Truyền hình | (14 tập) |
| 1979 | نوع من النساء Phim điện ảnh | |
| 1979 | اللعبة Phim điện ảnh | |
| 1979 | الخدعة الخفية Phim điện ảnh | ضابط |
| 1978 | أولاد الحلال Phim điện ảnh | |
| 1977 | الدموع في عيون ضاحكة Phim điện ảnh | |
| 1977 | الولد الغبي Phim điện ảnh | |
| 1977 | كباريه الحياة Phim điện ảnh | |
| 1976 | جواز على الهوا Phim điện ảnh | |
| 1975 | المطلقات Phim điện ảnh | |
| 1974 | الفاتنة والصعلوك Phim điện ảnh | |
| 1974 | دنيا Phim điện ảnh | |
| 1971 | ابنتي العزيزة Phim điện ảnh | مدير فرع الأسكندرية |
| 1969 | الرقم المجهول Truyền hình | (7 tập) |