7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lâm Tuyết
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 323 tác phẩm
Tiểu sử
Lâm Tuyết, tên khai sinh là Lâm Thiệp, là một nam diễn viên điện ảnh người Hồng Kông gốc Hoa nổi tiếng nhiều nhất qua các vai diễn phụ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Diệp Vấn Tiền Truyện
6.8
Phim điện ảnh
Lực Vương: Cú Đấm Máu
6.6
Phim điện ảnh
Đại Náo Shinjuku
6.5
Phim điện ảnh
Thanh Xà Bạch Xà
6.9
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Á Phiện
7.2
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 1
7.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Lưu Vong
7.2
Phim điện ảnh
Thần Ăn
7.1
Phim điện ảnh
神探
5.6
Phim điện ảnh
Người Băng
6.6
Phim điện ảnh
Phục Thù
7.4
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 2
7.0
Phim điện ảnh
Biệt Đội Cơ Động
7.5
Phim điện ảnh
Súng Hỏa
6.9
Phim điện ảnh
Đại Sự Kiện
7.3
Phim điện ảnh
Giây Phút Đoạt Mệnh
6.8
Phim điện ảnh
Sát Thủ Chuyên Nghiệp
Danh sách phim đã đóng 322
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 戏如人生 Phim điện ảnh | |
| TBA | 奇幻民宿 Phim điện ảnh | |
| TBA | 了不起的周先生 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 空枪 Phim điện ảnh | Uncle Shali |
| 2026 | 一个男人和一个女人 Phim điện ảnh | Cop |
| 2026 | 盖世神功 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 金童 Phim điện ảnh | Lam Fung Chun |
| 2025 | Mùa Hè Kỳ Quặc Phim điện ảnh | Yang Baoquan |
| 2025 | Vải Tiến Trường An Phim điện ảnh | He Qiguang |
| 2025 | 非常交易 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Phá Chiến Phim điện ảnh | Zhou Shiwen |
| 2024 | Lâm Thời Kiếp Án Phim điện ảnh | Fatty |
| 2023 | Tiềm Hành Phim điện ảnh | Yuen Muk Yu |
| 2023 | 壹獄壹世界II:劫數難逃 Phim điện ảnh | White Head |
| 2023 | 速戰 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Trò chơi cừu Phim điện ảnh | Feibo |
| 2023 | 72 Giờ: Chiến Dịch Hoàng Kim Phim điện ảnh | |
| 2023 | Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục Phim điện ảnh | Brother Big |
| 2022 | 叫我郑先生 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Doctor (segment "Conversation in Depth") |
| 2022 | 被消失的凶案 Phim điện ảnh | WAI |
| 2021 | 齐天大圣·无双 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Hoàng Hôn Đời Sát Thủ Phim điện ảnh | Chung |
| 2021 | Vô Gian Phong Bão Phim điện ảnh | He Tianze |
| 2021 | Chân Tam Quốc Vô Song Phim điện ảnh | Dong Zhuo |
| 2021 | 窈窕老爹 Phim điện ảnh | Du Changyong |
| 2021 | Cảnh Sát Hình Sự: Hành Động Hải Ngoại Truyền hình | Chen Fu Sheng (38 tập) |
| 2020 | 钱在囧途 Phim điện ảnh | Liu Hongtu |
| 2020 | 亿万懦夫 Phim điện ảnh | Police Chief |
| 2020 | 欢喜猎人 Truyền hình | (44 tập) |
| 2020 | 杀无赦2:Ⅱ同盟 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 杀无赦2:Ⅲ重生 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 杀无赦2:Ⅰ救赎 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 横财局中局 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 娱乐追击 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Tố Nhân Đặc Công Phim điện ảnh | Chief Chao |
| 2019 | Kẻ Nằm Vùng Phim điện ảnh | Bob |
| 2019 | Cửu Long Bất Bại Phim điện ảnh | Uncle |
| 2019 | Biệt Đội Cơ Động Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | 向西闻记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 我的宠物是大象 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 恭喜八婆 Phim điện ảnh | Waiter |
| 2019 | 如珠如寶 Phim điện ảnh | Rainy Cloud |
| 2019 | Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái Phim điện ảnh | Butcher |
| 2018 | 冒牌搭档 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Người Băng 2: Du Hành Thời Gian Phim điện ảnh | Deng Yungen |
| 2018 | 幼兒怨 Phim điện ảnh | Brother Awesome |
| 2018 | 周六夜现场 中国版 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 高冷总裁的秘密 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 透明情人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 七号公馆 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Thành Phố Dục Vọng Phim điện ảnh | Bo The Nine Fingers |
| 2018 | 致命心跳 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 病态猎手 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 燃烧的夏之龙虎斗 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Đặc Vụ Bất Chấp Phim điện ảnh | Mr. Ma |
| 2018 | 末栈之重生 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 末栈之望子成龙 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 末栈之黑水 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 杀手公司 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | Cô Nam Quả Nữ Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1997 | Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1995 | 無味神探 Phim điện ảnh | Set Runner |