6.9
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Đỗ Kỳ Phong
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 129 tác phẩm
Tiểu sử
Đỗ Kỳ Phong là một nam nhà làm phim người Hồng Kông. Không chỉ là một trong những nhà làm phim xuất sắc nhất của điện ảnh Hồng Kông, ông còn được khán giả và giới phê bình quốc tế đón nhận nồng nhiệt
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 1
7.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Lưu Vong
7.1
Phim điện ảnh
神探
7.4
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 2
6.6
Phim điện ảnh
Phục Thù
7.0
Phim điện ảnh
Biệt Đội Cơ Động
7.5
Phim điện ảnh
Súng Hỏa
6.9
Phim điện ảnh
Đại Sự Kiện
7.3
Phim điện ảnh
Giây Phút Đoạt Mệnh
6.8
Phim điện ảnh
Sát Thủ Chuyên Nghiệp
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Mù
6.7
Phim điện ảnh
Ám Sát
6.7
Phim điện ảnh
Xẩm Xử Quan
6.8
Phim điện ảnh
Nhu Đạo Long Hổ Bang
6.7
Phim điện ảnh
Đông Phương Tam Hiệp
7.2
Phim điện ảnh
Thụ Đại Chiêu Phong
6.5
Phim điện ảnh
Đại Anh Hùng
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | In the Mood for Melville Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Tam Nhân Hành Phim điện ảnh | Wong Superintendent (voice) |
| 2016 | The Weaving of a Dream: Johnnie To's Vision and Craft Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | 無涯:杜琪峯的電影世界 Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | Johnnie Got His Gun! Phim điện ảnh | Himself |
| 2010 | Sous le nom de Melville Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Katanas, yakuzas y cintas de video Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 2001 | Grit & Polish: Heroines from Hong Kong Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | Hong Kong Superstars Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | Đột ngột! Phim điện ảnh | |
| 1991 | 莎莎嘉嘉站起來 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Cảnh Sát Vô Lại Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 1990 | Đặc Cảnh 90 P2 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 天堂血路 Phim điện ảnh | Club Patron |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self, Host (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 118
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | In the Qing Dynasty Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Untitled Johnnie To Gangster Film Phim điện ảnh | Director |
| TBA | Two-Gun Cohen Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 三命 Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2023 | 命案 Phim điện ảnh | Producer, Executive Producer |
| 2022 | 七人樂隊 Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer |
| 2019 | 我的拳王男友 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2018 | Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Tam Nhân Hành Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2016 | Thụ Đại Chiêu Phong Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | 華麗上班族 Phim điện ảnh | Director, Producer, Co-Executive Producer |
| 2014 | Đơn thân nam nữ 2 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2013 | Thám Tử Mù Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2013 | 一個複雜故事 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2012 | Đường cao tốc Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Truyện Tình Trên Non Cao Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2011 | 奪命金 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2011 | Báo Ứng Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Đơn Thân Nam Nữ Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2009 | Ám Sát Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Biệt Đội Cơ Động 6: Đối Tác Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Phục Thù Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2009 | Горячие новости Phim điện ảnh | Original Film Writer |
| 2009 | Biệt Đội Cơ Động 5: Đồng Đội Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Biệt Đội Cơ Động 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Biệt Đội Cơ Động 4: Bản Chất Con Người Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 文雀 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2008 | Biệt Đội Cơ Động 3: Không Lối Thoát Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 蝴蝶飛 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2007 | 神探 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2007 | Thiết Tam Giác Phim điện ảnh | Executive Producer, Director |
| 2007 | 每當變幻時 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Săn Đuổi Mục Tiêu Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Sát Thủ Lưu Vong Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Xã Hội Đen 2 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2006 | 天生一對 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2005 | 自行我路 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Đếm Ngược Nói Yêu Em Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2004 | Nhu Đạo Long Hổ Bang Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2004 | Đại Sự Kiện Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2003 | 愛在陽光下 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Đại Anh Hùng Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2003 | 少年往事 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 向左走.向右走 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2003 | 1:99 電影行動 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Biệt Đội Cơ Động Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2003 | 奇逢敵手 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 百年好合 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2002 | 我左眼見到鬼 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2002 | Tâm Niệm Phát Tài Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2002 | Vô Hạn Phục Hoạt Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Giây Phút Đoạt Mệnh 2 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2001 | Sát Thủ Chuyên Nghiệp Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2001 | Chuyện Tình Kiêng Khem Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2001 | 愛上我吧 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Chung Vô Diệm Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2000 | 天有眼 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Diệu Thủ Hồi Xuân Phim điện ảnh | Director, Producer |