7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陈兵
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuhan, Hubei, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈兵.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Tân Thiếu Lâm Tự
6.8
Phim điện ảnh
Thần Thám Đại Chiến
8.4
Truyền hình
地下交通站
6.8
Phim điện ảnh
我的拳王男友
7.4
Truyền hình
征服
5.8
Phim điện ảnh
Rửa Mối Nhục Xưa
5.6
Phim điện ảnh
Cây Đinh Ba
5.2
Phim điện ảnh
Đêm Giao Thừa Của Lão Lý
6.0
Phim điện ảnh
Băng Đảng Buôn Súng
6.3
Truyền hình
宿敌
7.0
Truyền hình
Cuộc Sống Của Hình Cảnh
5.0
Phim điện ảnh
我是你妈
6.0
Phim điện ảnh
最后一镖
8.0
Truyền hình
命案十三宗
6.0
Truyền hình
剃刀边缘
Phim điện ảnh
镖行天下2:龙骑禁军
Truyền hình
华容道
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Cuộc Sống Của Hình Cảnh Truyền hình | Zhang Hao (1 tập) |
| 2024 | 宿敌 Truyền hình | Xiong Xiaotian (16 tập) |
| 2024 | Rửa Mối Nhục Xưa Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cây Đinh Ba Phim điện ảnh | Tie Qiu |
| 2022 | Thần Thám Đại Chiến Phim điện ảnh | Baldie |
| 2021 | 最后一镖 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Bác Sĩ Nhỏ Truyền hình | Cousin Jia (40 tập) |
| 2019 | 我的拳王男友 Phim điện ảnh | Gao Qiang |
| 2018 | 我是你妈 Phim điện ảnh | Zhao Zhiyong |
| 2017 | Băng Đảng Buôn Súng Phim điện ảnh | |
| 2017 | 剃刀边缘 Truyền hình | 叶隼 (48 tập) |
| 2016 | Đêm Giao Thừa Của Lão Lý Phim điện ảnh | |
| 2015 | 壮丁也是兵 Truyền hình | 黄麻子 (35 tập) |
| 2011 | Tân Thiếu Lâm Tự Phim điện ảnh | Old Warlord |
| 2009 | 深瞳 Truyền hình | 司徒烈 (24 tập) |
| 2009 | 狼烟北平 Truyền hình | 肖建彪 (41 tập) |
| 2007 | 镖行天下2:龙骑禁军 Phim điện ảnh | Tai Shi |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | 真水根 (28 tập) |
| 2007 | 华容道 Truyền hình | (26 tập) |
| 2005 | 野火春风斗古城 Truyền hình | 韩燕来 (20 tập) |
| 2003 | 征服 Truyền hình | 胡大海 (20 tập) |
| 2000 | Ngọa Hổ Tàng Long Phim điện ảnh | Servant |
| 2000 | 命案十三宗 Truyền hình | 李学风 (21 tập) |