6.5
Truyền hình
Diễn xuất
中村英児
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Aichi Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Actor and director
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
6.4
Phim điện ảnh
PERFECT BLUE 夢なら醒めて
4.8
Phim điện ảnh
Yêu Nữ Bên Hồ
6.9
Phim điện ảnh
NAGISA なぎさ
2.2
Phim điện ảnh
Tバック水上騎馬戦 女だらけの水泳大会
4.4
Phim điện ảnh
失踪 僕が彼女を閉じ込めた理由
3.7
Phim điện ảnh
19 NINETEEN 女子大生 殺人レポート
6.3
Phim điện ảnh
凶気の桜
2.0
Phim điện ảnh
男心、ゆれる愛
3.0
Phim điện ảnh
新だまし屋本舗・蛍 ~おいしいバイトにご用心~
6.0
Phim điện ảnh
デコトラ★ギャル奈美 〜爆走!薔薇愛怒編〜
2.0
Phim điện ảnh
平成版 阿部定 あんたが、欲しい
5.0
Phim điện ảnh
ツクシのエロいい話
6.0
Phim điện ảnh
あまくちナイト
6.0
Phim điện ảnh
新人ナースの発情日記
2.0
Phim điện ảnh
旅の涯て
2.0
Phim điện ảnh
爆乳風俗 お気に召すまま
8.5
Phim điện ảnh
隠密くノ一列伝 ~敵中突破!伊賀女忍者~
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | あまくちナイト Phim điện ảnh | |
| 2014 | 爆裂!パチンコエンジェル 復活へのリベンジバトル! Phim điện ảnh | |
| 2012 | ツクシのエロいい話 Phim điện ảnh | |
| 2012 | ハレンチヤンキー学園 2 Phim điện ảnh | |
| 2012 | デコトラ★ギャル奈美 〜感動!夜露死苦編〜 Phim điện ảnh | |
| 2011 | ヤンキーヘルパー Phim điện ảnh | |
| 2011 | デコトラ★ギャル奈美 〜爆走!薔薇愛怒編〜 Phim điện ảnh | |
| 2011 | セックスアンドザパチスロ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 悦子のエロいい話 あるいは愛でいっぱいの海 Phim điện ảnh | |
| 2010 | エロ怖い怪談 第弐之怪 ポルターガイスト Phim điện ảnh | |
| 2010 | 賭博英雄伝カゲジ 人生逆転デス・ゲーム Phim điện ảnh | |
| 2009 | 隠密くノ一列伝 ~敵中突破!伊賀女忍者~ Phim điện ảnh | Kagetomo |
| 2008 | ヤンキー女子高生1 ~茨城最強伝説~ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 女子大生釘師みゆき Phim điện ảnh | |
| 2008 | Yêu Nữ Bên Hồ Phim điện ảnh | Hayami |
| 2007 | 隣の未亡人 ~幼妻エプロン日和~ Phim điện ảnh | |
| 2007 | はぐれ学園 ゴージャス女教師が担任だ! Phim điện ảnh | |
| 2007 | はぐれ学園 エロカワ女生徒がやってきた! Phim điện ảnh | |
| 2006 | チャコの百年カレー Phim điện ảnh | |
| 2006 | 新 高校教師 桃色の放課後 Phim điện ảnh | |
| 2006 | まだ楽園 Phim điện ảnh | Yuji |
| 2005 | 痴漢電車 挑発する淫ら尻 Phim điện ảnh | The Grim Reaper |
| 2005 | 新だまし屋本舗・蛍 ~おいしいバイトにご用心~ Phim điện ảnh | |
| 2005 | 19 NINETEEN 女子大生 殺人レポート Phim điện ảnh | |
| 2005 | こきせん 涙の童貞卒業式 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 失踪 僕が彼女を閉じ込めた理由 Phim điện ảnh | |
| 2005 | ニップルズ Phim điện ảnh | |
| 2004 | 新任バスガイド あいのり欲望ツアー Phim điện ảnh | |
| 2004 | 新 高校教師 ひと夏の思い出 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 欲情義母 息子を喰う Phim điện ảnh | |
| 2003 | 魔界昇天 淫殺鬼たちの報復 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 冷凍監禁 摂氏ゼロの異常愛 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 凶気の桜 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Tバック水上騎馬戦 女だらけの水泳大会 Phim điện ảnh | |
| 2002 | PERFECT BLUE 夢なら醒めて Phim điện ảnh | |
| 2002 | 続・愛染恭子Gの快感 究極編 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Tバックレスリング~私をベッドでフォールして~ Phim điện ảnh | |
| 2002 | 漂流令嬢 凌辱クルージング Phim điện ảnh | |
| 2002 | 妹の恋人 背徳の甘い蜜 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 新人ナースの発情日記 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 新任女教師 放課後の求愛授業 Phim điện ảnh | |
| 2000 | NAGISA なぎさ Phim điện ảnh | |
| 2000 | 爆乳風俗 お気に召すまま Phim điện ảnh | Natsuo |
| 1999 | 男心、ゆれる愛 Phim điện ảnh | Tetsuro |
| 1999 | 平成版 阿部定 あんたが、欲しい Phim điện ảnh | Yuji Kogure |
| 1998 | 旅の涯て Phim điện ảnh | |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Hisashi Arai (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Good Luck My Road Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | ブルーラビリンス Phim điện ảnh | Director |